Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
01:00 06/10/1978 14.000, 142.000 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 06/10/1978 14.000, 140.000 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 06/10/1978 14.500, 138.500 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 06/10/1978 15.000, 137.000 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 07/10/1978 15.500, 135.500 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 07/10/1978 16.000, 134.000 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 07/10/1978 16.000, 132.500 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 07/10/1978 15.800, 131.000 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 08/10/1978 15.400, 130.000 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 08/10/1978 15.300, 129.200 992 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 08/10/1978 15.200, 128.000 990 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 08/10/1978 14.800, 126.900 985 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 09/10/1978 14.500, 125.700 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 09/10/1978 14.800, 124.800 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 09/10/1978 15.000, 123.800 980 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 09/10/1978 15.300, 122.800 980 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 10/10/1978 15.300, 121.500 980 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 10/10/1978 15.000, 120.000 980 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 10/10/1978 15.000, 119.600 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 10/10/1978 15.000, 119.000 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 11/10/1978 15.100, 118.400 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 11/10/1978 15.200, 118.000 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 11/10/1978 15.300, 117.600 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 11/10/1978 15.400, 117.400 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 12/10/1978 15.500, 117.000 985 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 12/10/1978 15.500, 116.700 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 12/10/1978 15.500, 116.400 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 12/10/1978 15.400, 116.000 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 13/10/1978 15.000, 116.300 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 13/10/1978 15.300, 116.500 985 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 13/10/1978 15.700, 116.400 985 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 13/10/1978 16.100, 115.900 985 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 14/10/1978 16.400, 115.400 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 14/10/1978 16.600, 115.100 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 14/10/1978 17.100, 114.700 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 14/10/1978 17.500, 114.200 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 15/10/1978 17.900, 113.800 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 15/10/1978 18.300, 113.200 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 15/10/1978 19.000, 112.500 985 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 15/10/1978 19.500, 112.000 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 16/10/1978 19.800, 112.100 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 16/10/1978 20.300, 112.200 990 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 16/10/1978 20.600, 112.300 992 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 16/10/1978 21.100, 112.400 994 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 17/10/1978 21.300, 112.700 1000 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 17/10/1978 21.500, 110.500 1012 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 17/10/1978 21.700, 110.200 1012 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 17/10/1978 21.800, 110.000 1012 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
TASHA
Năm 1993
Gió mạnh nhất: 120 km/h
Xem chi tiết
VIOLA
Năm 1953
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
HAISHEN
Năm 2002
Gió mạnh nhất: 157 km/h
Xem chi tiết
DAWN
Năm 1998
Gió mạnh nhất: 65 km/h
Xem chi tiết