| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 12/09/1979 | 12.000, 140.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/09/1979 | 12.000, 139.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/09/1979 | 12.000, 139.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 13/09/1979 | 12.000, 138.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/09/1979 | 12.000, 138.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/09/1979 | 12.000, 137.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/09/1979 | 12.000, 137.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/09/1979 | 12.000, 136.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/09/1979 | 12.000, 135.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/09/1979 | 12.000, 134.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/09/1979 | 12.000, 134.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/09/1979 | 12.100, 133.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 15/09/1979 | 12.200, 132.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/09/1979 | 12.400, 131.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/09/1979 | 12.800, 130.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/1979 | 13.200, 129.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/09/1979 | 13.500, 128.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/09/1979 | 13.800, 127.900 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 16/09/1979 | 13.800, 127.400 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 17/09/1979 | 13.800, 126.800 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 17/09/1979 | 13.800, 126.400 | 992 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 17/09/1979 | 13.800, 125.800 | 992 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 17/09/1979 | 13.800, 125.100 | 992 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 18/09/1979 | 13.800, 124.500 | 992 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 18/09/1979 | 13.800, 123.900 | 992 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/09/1979 | 13.400, 123.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 18/09/1979 | 13.500, 122.600 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 19/09/1979 | 13.700, 122.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 19/09/1979 | 13.900, 121.200 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/09/1979 | 14.400, 120.600 | 1002 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/09/1979 | 14.800, 119.900 | 1002 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 20/09/1979 | 15.600, 119.500 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 20/09/1979 | 16.100, 119.200 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 20/09/1979 | 17.000, 118.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/09/1979 | 17.600, 118.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/09/1979 | 17.800, 118.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/09/1979 | 18.200, 118.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/09/1979 | 19.000, 118.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/09/1979 | 19.500, 117.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/09/1979 | 20.000, 117.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/09/1979 | 20.500, 116.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 22/09/1979 | 21.000, 116.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/09/1979 | 21.200, 115.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/09/1979 | 21.300, 115.200 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 23/09/1979 | 21.500, 114.600 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 23/09/1979 | 21.800, 114.000 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 23/09/1979 | 22.100, 113.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/09/1979 | 22.300, 113.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/09/1979 | 22.400, 113.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/09/1979 | 22.600, 113.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/1979 | 22.600, 112.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.