| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 28/10/1980 | 6.800, 154.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 28/10/1980 | 7.700, 153.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/10/1980 | 7.800, 153.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/10/1980 | 7.300, 153.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/10/1980 | 7.800, 154.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 29/10/1980 | 8.900, 154.000 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 29/10/1980 | 9.900, 153.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 30/10/1980 | 10.400, 152.200 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 30/10/1980 | 10.800, 150.600 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 30/10/1980 | 11.700, 148.900 | 990 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 30/10/1980 | 12.300, 147.100 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 31/10/1980 | 12.900, 145.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 31/10/1980 | 13.300, 143.500 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 31/10/1980 | 13.600, 141.700 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 31/10/1980 | 13.700, 139.700 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 01/11/1980 | 13.900, 138.000 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 01/11/1980 | 14.000, 136.200 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 01/11/1980 | 14.200, 134.700 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 01/11/1980 | 14.600, 133.300 | 965 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 02/11/1980 | 14.700, 131.900 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 02/11/1980 | 14.700, 131.000 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 02/11/1980 | 14.800, 130.200 | 955 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 02/11/1980 | 14.900, 129.300 | 960 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 03/11/1980 | 14.700, 128.700 | 960 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 03/11/1980 | 14.300, 128.100 | 955 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 03/11/1980 | 14.300, 127.500 | 940 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 03/11/1980 | 14.400, 126.800 | 930 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 04/11/1980 | 14.500, 125.900 | 930 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 04/11/1980 | 14.700, 124.800 | 925 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 04/11/1980 | 15.200, 123.800 | 930 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 04/11/1980 | 15.800, 122.700 | 930 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 05/11/1980 | 16.200, 121.700 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 05/11/1980 | 16.600, 120.700 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 05/11/1980 | 17.400, 120.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 05/11/1980 | 18.500, 120.600 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 06/11/1980 | 19.400, 120.900 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 06/11/1980 | 19.900, 121.100 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 06/11/1980 | 20.400, 121.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 06/11/1980 | 21.400, 122.100 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 07/11/1980 | 22.500, 123.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 07/11/1980 | 23.500, 124.800 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 07/11/1980 | 24.600, 126.500 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 07/11/1980 | 25.400, 128.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 08/11/1980 | 26.500, 131.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/11/1980 | 28.000, 136.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/11/1980 | 28.000, 140.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/11/1980 | 28.000, 144.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.