| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 07/12/1982 | 12.000, 128.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 08/12/1982 | 12.200, 127.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 08/12/1982 | 12.300, 125.900 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 08/12/1982 | 12.900, 124.700 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 08/12/1982 | 13.600, 123.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 09/12/1982 | 14.200, 122.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 09/12/1982 | 15.000, 122.000 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 09/12/1982 | 15.900, 121.700 | 985 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 09/12/1982 | 16.800, 122.000 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 10/12/1982 | 17.500, 122.300 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 10/12/1982 | 18.000, 122.500 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 10/12/1982 | 18.400, 122.500 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/12/1982 | 19.200, 122.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 11/12/1982 | 20.000, 122.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 11/12/1982 | 21.000, 122.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/12/1982 | 21.000, 123.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 11/12/1982 | 22.000, 125.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/12/1982 | 22.000, 127.000 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.