| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 22/10/1985 | 12.000, 128.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 22/10/1985 | 12.400, 127.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/10/1985 | 12.600, 126.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/10/1985 | 13.000, 126.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/10/1985 | 13.500, 125.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/10/1985 | 14.000, 124.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/10/1985 | 14.500, 122.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/10/1985 | 15.000, 122.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/10/1985 | 16.400, 121.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/10/1985 | 17.500, 121.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/10/1985 | 18.000, 120.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/10/1985 | 18.300, 119.000 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/10/1985 | 17.900, 118.700 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/10/1985 | 17.800, 119.000 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/10/1985 | 17.900, 119.500 | 1000 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/10/1985 | 18.200, 120.100 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 26/10/1985 | 18.600, 120.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 26/10/1985 | 18.900, 121.500 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 27/10/1985 | 19.100, 122.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 27/10/1985 | 19.300, 122.500 | 996 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 27/10/1985 | 19.400, 122.600 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 27/10/1985 | 19.500, 122.700 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 28/10/1985 | 19.500, 122.800 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 28/10/1985 | 19.500, 122.900 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 28/10/1985 | 19.600, 123.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 28/10/1985 | 19.900, 123.500 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 29/10/1985 | 20.200, 123.700 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 29/10/1985 | 20.600, 123.900 | 980 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 29/10/1985 | 21.100, 124.300 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 29/10/1985 | 21.600, 124.800 | 970 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 30/10/1985 | 22.200, 125.400 | 970 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 30/10/1985 | 22.800, 126.000 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 30/10/1985 | 23.400, 126.700 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 30/10/1985 | 24.000, 127.500 | 970 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 31/10/1985 | 24.600, 128.500 | 975 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 31/10/1985 | 25.200, 129.400 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 31/10/1985 | 25.900, 130.800 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 31/10/1985 | 26.500, 132.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/11/1985 | 27.000, 134.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/11/1985 | 27.500, 136.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/11/1985 | 28.000, 138.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/11/1985 | 28.000, 140.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/11/1985 | 28.000, 142.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.