Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
19:00 04/01/1992 4.400, 179.100 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 05/01/1992 4.700, 178.800 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 05/01/1992 5.000, 178.500 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 05/01/1992 5.200, 177.900 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 05/01/1992 5.500, 177.200 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 06/01/1992 5.800, 176.600 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 06/01/1992 6.100, 176.000 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 06/01/1992 6.200, 175.100 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 06/01/1992 6.300, 174.300 994 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 07/01/1992 6.300, 173.300 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 07/01/1992 6.100, 172.200 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 07/01/1992 5.800, 170.700 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 07/01/1992 5.700, 169.400 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 08/01/1992 5.700, 168.800 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 08/01/1992 5.800, 168.300 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 08/01/1992 6.000, 166.800 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 08/01/1992 6.000, 165.400 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 09/01/1992 6.100, 163.900 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 09/01/1992 6.500, 162.300 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 09/01/1992 7.000, 160.500 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 09/01/1992 7.100, 159.300 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 10/01/1992 7.200, 157.300 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 10/01/1992 7.300, 155.800 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 10/01/1992 7.500, 154.800 992 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 10/01/1992 7.800, 153.900 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 11/01/1992 8.700, 153.100 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 11/01/1992 9.400, 152.400 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 11/01/1992 9.600, 151.400 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 11/01/1992 9.800, 150.400 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 12/01/1992 9.900, 149.300 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 12/01/1992 10.200, 148.200 996 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 12/01/1992 10.400, 147.000 996 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 12/01/1992 10.700, 146.000 996 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 13/01/1992 11.000, 145.000 998 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 13/01/1992 11.500, 144.100 1000 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 13/01/1992 11.900, 143.200 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 13/01/1992 12.300, 142.500 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 14/01/1992 13.100, 141.600 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 14/01/1992 14.300, 140.500 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 14/01/1992 15.500, 140.500 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 14/01/1992 17.300, 141.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 15/01/1992 18.800, 141.900 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 15/01/1992 21.800, 144.800 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 15/01/1992 23.700, 148.400 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 15/01/1992 25.500, 153.600 1008 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 16/01/1992 28.000, 159.000 1008 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
HOPE
Năm 1985
Gió mạnh nhất: 167 km/h
Xem chi tiết
WALDO
Năm 1998
Gió mạnh nhất: 83 km/h
Xem chi tiết
NIDA
Năm 2016
Gió mạnh nhất: 111 km/h
Xem chi tiết
GEORGIA
Năm 1962
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết