| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 19/08/2000 | 13.400, 113.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/08/2000 | 13.400, 114.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/08/2000 | 13.500, 114.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/08/2000 | 13.100, 113.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/08/2000 | 13.500, 112.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/08/2000 | 13.600, 112.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/08/2000 | 14.300, 112.600 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/08/2000 | 14.900, 111.700 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/08/2000 | 15.000, 111.000 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 22/08/2000 | 15.200, 110.100 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 22/08/2000 | 15.500, 109.200 | 985 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 22/08/2000 | 16.100, 108.400 | 985 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 22/08/2000 | 15.800, 107.100 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/08/2000 | 16.000, 106.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/08/2000 | 16.300, 105.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/08/2000 | 16.500, 105.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/08/2000 | 16.300, 104.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/08/2000 | 16.400, 104.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 13:45 22/08/2000 |
4 giờ 40 phút đến 18:25 22/08/2000 |
57 →
6 km/h max 57 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 3 |