| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 09/09/2009 | 16.900, 119.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/09/2009 | 17.700, 118.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/09/2009 | 18.100, 117.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/09/2009 | 18.700, 116.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/09/2009 | 19.000, 114.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/09/2009 | 19.300, 113.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/09/2009 | 19.600, 112.500 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 11/09/2009 | 19.700, 111.400 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/09/2009 | 19.800, 109.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 11/09/2009 | 19.800, 108.200 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 11/09/2009 | 19.600, 107.400 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 12/09/2009 | 19.700, 106.700 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 12/09/2009 | 20.000, 106.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/09/2009 | 20.300, 104.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/09/2009 | 20.600, 102.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ninh Bình | 05:49 12/09/2009 |
52 phút đến 06:42 12/09/2009 |
13 →
3 km/h max 13 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |
| 2 | Thanh Hóa | 06:51 12/09/2009 |
5 giờ 37 phút đến 12:28 12/09/2009 |
2 →
0 km/h max 2 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |