| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 13/10/2022 | 12.800, 113.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 13/10/2022 | 13.600, 113.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 14/10/2022 | 13.900, 112.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 14/10/2022 | 14.100, 111.900 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/10/2022 | 14.300, 111.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 14/10/2022 | 14.800, 110.200 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 15/10/2022 | 15.300, 109.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 15/10/2022 | 15.500, 107.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ngãi | 03:08 15/10/2022 |
20 phút đến 03:28 15/10/2022 |
42 →
38 km/h max 42 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 5 |
| 2 | Đà Nẵng | 03:33 15/10/2022 |
3 giờ 26 phút đến 07:00 15/10/2022 |
37 →
0 km/h max 37 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |