| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 02:00 24/06/1955 | 12.200, 113.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/06/1955 | 12.800, 112.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/06/1955 | 13.400, 112.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/06/1955 | 14.300, 112.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/06/1955 | 15.000, 111.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/06/1955 | 15.500, 111.600 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/06/1955 | 16.000, 111.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/06/1955 | 16.500, 111.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 26/06/1955 | 17.100, 110.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 26/06/1955 | 17.700, 110.000 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 26/06/1955 | 18.400, 109.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 26/06/1955 | 19.200, 108.700 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 27/06/1955 | 20.300, 107.700 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 27/06/1955 | 21.300, 106.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 27/06/1955 | 21.800, 105.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 27/06/1955 | 22.000, 104.200 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 28/06/1955 | 22.100, 102.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 28/06/1955 | 22.400, 101.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 05:51 27/06/1955 |
1 giờ 23 phút đến 07:15 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Bắc Ninh | 07:20 27/06/1955 |
4 giờ 30 phút đến 11:50 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 3 | Lạng Sơn | 09:46 27/06/1955 |
1 giờ 35 phút đến 11:22 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Thái Nguyên | 11:56 27/06/1955 |
2 giờ 49 phút đến 14:45 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Tuyên Quang | 14:50 27/06/1955 |
1 giờ 44 phút đến 16:34 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Lào Cai | 16:39 27/06/1955 |
4 giờ 12 phút đến 20:52 27/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Lai Châu | 20:56 27/06/1955 |
4 giờ 20 phút đến 01:16 28/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 8 | Điện Biên | 22:49 27/06/1955 |
3 giờ 57 phút đến 02:46 28/06/1955 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |