| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 30/10/1978 | 14.000, 131.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/10/1978 | 14.000, 129.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/10/1978 | 13.000, 128.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/10/1978 | 12.400, 127.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 31/10/1978 | 12.000, 126.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 31/10/1978 | 11.600, 125.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 31/10/1978 | 11.500, 124.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 31/10/1978 | 12.000, 121.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/11/1978 | 12.000, 119.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/11/1978 | 11.500, 117.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/11/1978 | 11.000, 117.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/11/1978 | 11.000, 116.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/11/1978 | 11.000, 115.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/11/1978 | 11.000, 114.500 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 02/11/1978 | 11.300, 113.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 02/11/1978 | 11.600, 112.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 03/11/1978 | 11.700, 111.000 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 03/11/1978 | 11.600, 110.200 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 03/11/1978 | 12.000, 109.100 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 03/11/1978 | 12.000, 108.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 07:55 02/11/1978 |
31 giờ 16 phút đến 15:12 03/11/1978 |
83 →
41 km/h max 83 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 6 |
| 2 | Lâm Đồng | 15:18 03/11/1978 |
3 giờ 42 phút đến 19:00 03/11/1978 |
40 →
0 km/h max 40 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |