| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 16/08/1979 | 12.000, 148.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/08/1979 | 12.500, 146.800 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/08/1979 | 13.000, 145.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/08/1979 | 13.400, 144.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/08/1979 | 13.800, 143.200 | 998 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 17/08/1979 | 14.200, 142.200 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 17/08/1979 | 14.700, 141.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 18/08/1979 | 15.100, 139.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 18/08/1979 | 15.600, 138.900 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 18/08/1979 | 16.300, 138.200 | 965 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 18/08/1979 | 16.800, 137.500 | 945 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 19/08/1979 | 17.600, 136.800 | 935 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 19/08/1979 | 18.300, 136.200 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 19/08/1979 | 19.100, 135.600 | 925 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 19/08/1979 | 19.800, 135.000 | 920 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 20/08/1979 | 20.500, 134.400 | 915 hPa |
194 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 20/08/1979 | 21.300, 133.800 | 910 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 13:00 20/08/1979 | 22.200, 133.200 | 910 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 19:00 20/08/1979 | 22.600, 132.600 | 925 hPa |
204 km/h
Cấp 17
|
Siêu bão |
| 01:00 21/08/1979 | 23.000, 131.800 | 935 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 21/08/1979 | 23.400, 130.900 | 940 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 13:00 21/08/1979 | 23.800, 130.500 | 945 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 21/08/1979 | 24.200, 129.700 | 945 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 22/08/1979 | 24.200, 128.800 | 945 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 22/08/1979 | 24.300, 128.000 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 22/08/1979 | 24.300, 127.300 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 22/08/1979 | 24.500, 126.900 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 23/08/1979 | 25.000, 126.300 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 23/08/1979 | 26.000, 125.600 | 945 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 23/08/1979 | 26.800, 124.500 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 23/08/1979 | 27.300, 123.800 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 24/08/1979 | 27.900, 123.200 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 24/08/1979 | 28.800, 122.700 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 24/08/1979 | 29.300, 122.400 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 24/08/1979 | 29.900, 122.300 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 25/08/1979 | 30.400, 122.600 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 25/08/1979 | 30.800, 123.000 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 25/08/1979 | 31.500, 123.600 | 975 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 25/08/1979 | 32.000, 124.200 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 26/08/1979 | 32.500, 125.100 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 26/08/1979 | 33.100, 126.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 26/08/1979 | 33.800, 127.600 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 26/08/1979 | 34.400, 128.900 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/08/1979 | 35.300, 131.100 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.