| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 13/05/1980 | 7.200, 144.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 13/05/1980 | 7.400, 144.300 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 13/05/1980 | 7.600, 144.000 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 14/05/1980 | 7.800, 143.500 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 14/05/1980 | 8.100, 143.200 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 14/05/1980 | 8.500, 142.800 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 14/05/1980 | 8.800, 142.600 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 15/05/1980 | 9.200, 142.400 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 15/05/1980 | 9.500, 142.000 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 15/05/1980 | 10.400, 142.100 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 15/05/1980 | 11.000, 142.000 | 950 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 16/05/1980 | 11.500, 141.800 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 16/05/1980 | 12.000, 141.400 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 16/05/1980 | 12.300, 141.200 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 16/05/1980 | 12.600, 141.300 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 17/05/1980 | 12.900, 141.400 | 930 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 17/05/1980 | 13.300, 141.300 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 17/05/1980 | 13.700, 141.200 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 17/05/1980 | 14.400, 141.000 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 18/05/1980 | 15.000, 140.800 | 935 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 18/05/1980 | 15.600, 140.300 | 940 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 18/05/1980 | 16.300, 140.000 | 940 hPa |
185 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 19:00 18/05/1980 | 17.200, 139.500 | 940 hPa |
194 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 01:00 19/05/1980 | 17.700, 138.400 | 945 hPa |
194 km/h
Cấp 16
|
Siêu bão |
| 07:00 19/05/1980 | 18.000, 138.300 | 945 hPa |
176 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 13:00 19/05/1980 | 19.000, 137.700 | 950 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 19/05/1980 | 20.100, 137.000 | 955 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 20/05/1980 | 21.300, 136.800 | 965 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 07:00 20/05/1980 | 22.100, 135.500 | 970 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 20/05/1980 | 23.500, 135.400 | 970 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 20/05/1980 | 25.400, 135.300 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 21/05/1980 | 27.800, 136.000 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 21/05/1980 | 29.800, 137.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 21/05/1980 | 31.500, 139.100 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 21/05/1980 | 33.800, 141.900 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 22/05/1980 | 36.000, 144.100 | 980 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 22/05/1980 | 38.200, 146.800 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 22/05/1980 | 40.200, 148.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 22/05/1980 | 42.000, 152.000 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/05/1980 | 44.000, 155.000 | 982 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/05/1980 | 46.000, 157.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/05/1980 | 48.000, 160.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/05/1980 | 49.000, 163.000 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/05/1980 | 50.000, 166.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/05/1980 | 50.000, 168.000 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/05/1980 | 49.000, 171.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/05/1980 | 49.000, 175.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/05/1980 | 49.000, 179.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/05/1980 | 50.000, 183.000 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.