| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 19/10/1983 | 14.200, 130.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/10/1983 | 14.800, 128.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/10/1983 | 15.100, 126.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/10/1983 | 15.600, 125.400 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/10/1983 | 16.000, 123.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/10/1983 | 16.200, 122.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/10/1983 | 16.500, 121.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/10/1983 | 16.800, 119.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/10/1983 | 16.900, 118.600 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/10/1983 | 17.000, 117.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 22/10/1983 | 16.900, 116.500 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 22/10/1983 | 16.900, 115.700 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 22/10/1983 | 17.000, 115.200 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 23/10/1983 | 17.200, 114.800 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 23/10/1983 | 17.500, 114.500 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 23/10/1983 | 17.500, 114.300 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 23/10/1983 | 17.500, 114.100 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 24/10/1983 | 17.500, 113.900 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 24/10/1983 | 17.500, 113.600 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 24/10/1983 | 17.400, 113.200 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 24/10/1983 | 17.400, 112.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 25/10/1983 | 17.300, 112.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 25/10/1983 | 17.200, 111.400 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 25/10/1983 | 17.200, 110.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 25/10/1983 | 17.300, 109.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 26/10/1983 | 17.400, 108.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 26/10/1983 | 17.500, 107.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 26/10/1983 | 17.700, 106.700 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 26/10/1983 | 18.000, 105.500 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 27/10/1983 | 18.400, 104.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/10/1983 | 19.000, 103.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 14:10 26/10/1983 |
4 giờ 5 phút đến 18:16 26/10/1983 |
79 →
67 km/h max 79 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 8 |