Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
13:00 22/10/1985 12.000, 128.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 22/10/1985 12.400, 127.300 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 23/10/1985 12.600, 126.800 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 23/10/1985 13.000, 126.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 23/10/1985 13.500, 125.000 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 23/10/1985 14.000, 124.000 1002 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 24/10/1985 14.500, 122.800 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 24/10/1985 15.000, 122.000 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 24/10/1985 16.400, 121.500 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 24/10/1985 17.500, 121.000 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 25/10/1985 18.000, 120.000 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 25/10/1985 18.300, 119.000 1000 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 25/10/1985 17.900, 118.700 1000 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 25/10/1985 17.800, 119.000 1000 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 26/10/1985 17.900, 119.500 1000 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 26/10/1985 18.200, 120.100 1000 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 26/10/1985 18.600, 120.700 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 26/10/1985 18.900, 121.500 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 27/10/1985 19.100, 122.200 996 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
07:00 27/10/1985 19.300, 122.500 996 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 27/10/1985 19.400, 122.600 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 27/10/1985 19.500, 122.700 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
01:00 28/10/1985 19.500, 122.800 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 28/10/1985 19.500, 122.900 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 28/10/1985 19.600, 123.200 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 28/10/1985 19.900, 123.500 980 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 29/10/1985 20.200, 123.700 980 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 29/10/1985 20.600, 123.900 980 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 29/10/1985 21.100, 124.300 975 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 29/10/1985 21.600, 124.800 970 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 30/10/1985 22.200, 125.400 970 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 30/10/1985 22.800, 126.000 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 30/10/1985 23.400, 126.700 965 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 30/10/1985 24.000, 127.500 970 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 31/10/1985 24.600, 128.500 975 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 31/10/1985 25.200, 129.400 980 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 31/10/1985 25.900, 130.800 990 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 31/10/1985 26.500, 132.500 994 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 01/11/1985 27.000, 134.000 996 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 01/11/1985 27.500, 136.000 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 01/11/1985 28.000, 138.000 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 01/11/1985 28.000, 140.000 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 02/11/1985 28.000, 142.000 1008 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 0 tỉnh/thành

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Có thể bạn quan tâm
KHANUN
Năm 2023
Gió mạnh nhất: 176 km/h
Xem chi tiết
JONGDARI
Năm 2024
Gió mạnh nhất: 74 km/h
Xem chi tiết
HELEN
Năm 1964
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
WALT
Năm 1991
Gió mạnh nhất: 185 km/h
Xem chi tiết