| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 08/07/1992 | 11.000, 144.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/07/1992 | 11.500, 141.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/07/1992 | 12.000, 140.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/07/1992 | 12.500, 138.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/07/1992 | 13.000, 137.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/07/1992 | 13.500, 135.700 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 09/07/1992 | 13.800, 133.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 10/07/1992 | 13.600, 132.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 10/07/1992 | 14.000, 130.100 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/07/1992 | 14.700, 128.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 10/07/1992 | 15.200, 126.700 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 11/07/1992 | 15.400, 124.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 11/07/1992 | 15.700, 122.300 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 11/07/1992 | 16.200, 120.400 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 11/07/1992 | 16.900, 118.600 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 12/07/1992 | 17.000, 116.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 12/07/1992 | 16.900, 115.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 12/07/1992 | 17.200, 114.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 12/07/1992 | 17.500, 113.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 13/07/1992 | 18.100, 112.200 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 13/07/1992 | 19.200, 110.600 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 13/07/1992 | 19.900, 109.500 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 13/07/1992 | 20.200, 108.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 14/07/1992 | 20.300, 106.800 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 14/07/1992 | 20.700, 105.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/07/1992 | 21.000, 103.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/07/1992 | 21.000, 101.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/07/1992 | 21.500, 99.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hưng Yên | 01:37 14/07/1992 |
1 giờ 17 phút đến 02:55 14/07/1992 |
66 →
50 km/h max 66 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 7 |
| 2 | Ninh Bình | 02:58 14/07/1992 |
1 giờ 21 phút đến 04:20 14/07/1992 |
50 →
33 km/h max 50 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 5 |
| 3 | Phú Thọ | 04:24 14/07/1992 |
3 giờ 3 phút đến 07:27 14/07/1992 |
32 →
0 km/h max 32 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 4 | Sơn La | 07:30 14/07/1992 |
4 giờ 35 phút đến 12:05 14/07/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Điện Biên | 12:09 14/07/1992 |
37 phút đến 12:46 14/07/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |