| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 13/11/1992 | 8.200, 113.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 13/11/1992 | 9.000, 112.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 10:00 13/11/1992 | 9.100, 111.400 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 13/11/1992 | 9.200, 110.600 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 13/11/1992 | 9.000, 108.900 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 14/11/1992 | 8.400, 107.900 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 14/11/1992 | 7.800, 106.800 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 14/11/1992 | 7.900, 105.600 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 14/11/1992 | 8.000, 103.800 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 15/11/1992 | 8.000, 102.700 | 1000 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 15/11/1992 | 8.000, 101.500 | 998 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 15/11/1992 | 8.200, 100.600 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 15/11/1992 | 8.700, 99.500 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 16/11/1992 | 9.000, 98.000 | 996 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 01:34 13/11/1992 |
4 giờ 31 phút đến 06:06 13/11/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |