| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 25/10/1995 | 7.200, 137.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/10/1995 | 7.500, 137.100 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/10/1995 | 7.600, 136.600 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 26/10/1995 | 7.700, 135.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 26/10/1995 | 8.100, 134.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/10/1995 | 8.400, 133.800 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/10/1995 | 8.700, 133.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/10/1995 | 9.100, 132.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/10/1995 | 9.700, 131.000 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 27/10/1995 | 10.100, 129.800 | 992 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 27/10/1995 | 10.300, 128.500 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 28/10/1995 | 10.300, 127.000 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 28/10/1995 | 10.500, 125.800 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 28/10/1995 | 10.800, 124.200 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 28/10/1995 | 10.800, 122.900 | 990 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 29/10/1995 | 11.000, 121.700 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 29/10/1995 | 11.200, 120.500 | 985 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 29/10/1995 | 11.400, 119.200 | 980 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 19:00 29/10/1995 | 11.500, 118.200 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 30/10/1995 | 11.900, 117.100 | 975 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 30/10/1995 | 12.500, 116.200 | 970 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 30/10/1995 | 13.100, 115.500 | 965 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 19:00 30/10/1995 | 13.800, 114.900 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 31/10/1995 | 14.400, 114.100 | 955 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 31/10/1995 | 14.700, 113.300 | 955 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 13:00 31/10/1995 | 14.800, 112.500 | 950 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 19:00 31/10/1995 | 14.800, 111.700 | 950 hPa |
167 km/h
Cấp 15
|
Bão lớn |
| 01:00 01/11/1995 | 14.800, 110.600 | 955 hPa |
157 km/h
Cấp 14
|
Bão lớn |
| 07:00 01/11/1995 | 14.900, 109.700 | 960 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 01/11/1995 | 14.700, 108.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 01/11/1995 | 14.600, 107.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 02/11/1995 | 14.400, 105.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/11/1995 | 14.300, 105.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ngãi | 10:27 01/11/1995 |
6 giờ 56 phút đến 17:23 01/11/1995 |
116 →
72 km/h max 116 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 8 |