| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 22/11/1998 | 9.300, 126.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/11/1998 | 9.300, 124.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/11/1998 | 9.300, 124.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/11/1998 | 10.200, 122.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/11/1998 | 10.700, 121.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/11/1998 | 11.200, 119.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/11/1998 | 11.700, 117.700 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/11/1998 | 11.900, 115.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/11/1998 | 12.300, 114.400 | 998 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 25/11/1998 | 12.800, 112.800 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 25/11/1998 | 13.000, 111.900 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/11/1998 | 13.000, 111.400 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/11/1998 | 13.300, 110.800 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/11/1998 | 13.900, 109.800 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/11/1998 | 14.200, 109.200 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 26/11/1998 | 14.400, 108.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 07:06 26/11/1998 |
5 giờ 34 phút đến 12:40 26/11/1998 |
73 →
4 km/h max 73 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 2 |
| 2 | Quảng Ngãi | 12:47 26/11/1998 |
12 phút đến 13:00 26/11/1998 |
3 →
0 km/h max 3 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |