| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 29/06/2001 | 16.200, 116.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/06/2001 | 16.000, 116.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/06/2001 | 16.300, 115.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 30/06/2001 | 16.600, 114.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/06/2001 | 17.500, 114.600 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 30/06/2001 | 18.100, 114.400 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 01/07/2001 | 19.000, 113.800 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 01/07/2001 | 19.500, 112.700 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 01/07/2001 | 19.800, 112.300 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 01/07/2001 | 20.200, 111.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 02/07/2001 | 20.800, 110.800 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 02/07/2001 | 21.400, 109.800 | 980 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 02/07/2001 | 21.600, 108.800 | 980 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 02/07/2001 | 22.000, 108.000 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 03/07/2001 | 22.300, 107.100 | 992 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 03/07/2001 | 22.700, 106.500 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 03/07/2001 | 22.700, 105.100 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 03/07/2001 | 22.800, 104.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Bằng | 05:18 03/07/2001 |
5 giờ 56 phút đến 11:15 03/07/2001 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 2 | Thái Nguyên | 10:15 03/07/2001 |
20 phút đến 10:35 03/07/2001 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Tuyên Quang | 11:20 03/07/2001 |
6 giờ 41 phút đến 18:01 03/07/2001 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |