Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: CHANGMI (2002)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2002
21 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
13:00 20/09/2002
22.1°N, 139.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 20/09/2002
23.3°N, 138.3°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 21/09/2002
23.5°N, 137.8°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 21/09/2002
25.3°N, 136.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 21/09/2002
26.5°N, 136.5°E 1000hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 21/09/2002
27.6°N, 136.4°E 998hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 22/09/2002
27.9°N, 136.6°E 994hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
07:00 22/09/2002
29.7°N, 138.2°E 990hPa
74km/h
Cấp 8
Bão
13:00 22/09/2002
30.9°N, 138.8°E 985hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 22/09/2002
32.3°N, 141.0°E 988hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 23/09/2002
33.2°N, 142.8°E 988hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 23/09/2002
34.8°N, 145.1°E 986hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 23/09/2002
37.2°N, 148.5°E 984hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 23/09/2002
38.8°N, 152.8°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 24/09/2002
41.6°N, 157.4°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 24/09/2002
43.7°N, 162.6°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 24/09/2002
44.7°N, 167.1°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 24/09/2002
46.3°N, 170.8°E 980hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 25/09/2002
48.7°N, 174.7°E 976hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 25/09/2002
51.1°N, 175.7°E 972hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 25/09/2002
52.8°N, 179.4°E 968hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
CHANGMI · 2002
Số hiệu 200219 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão
Ghi nhận cuối: 8804 ngày trước (13:00 25/09/2002)
83 km/hGió đỉnh (~45 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
985 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
5,400 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
5 ngày 0 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#22/26Mạnh nhất năm 2002Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
13:00 20/09/2002
22.10°N, 139.30°E
Vùng áp thấp 1000 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương
01:00 22/09/2002
27.90°N, 136.60°E
Bão 74 km/h 994 hPa
Đạt cường độ đỉnh
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 22/09/2002
30.90°N, 138.80°E
Bão 83 km/h 985 hPa
Ghi nhận cuối cùng
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
13:00 25/09/2002
52.80°N, 179.40°E
Vùng áp thấp 968 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
0.3 giờThời gian trên đất
KXĐGió mạnh nhất khi vào bờ
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
09:43 25/09/2002
KXĐ · 970 hPa
Vùng áp thấp · 51.87, 177.38
16 phút
Khi trở ra biển
vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương
10:00 25/09/2002
KXĐ · 970 hPa
Vùng áp thấp · 51.95, 177.55
Gió mạnh nhất khi trên đất: KXĐ Không có dữ liệu để xác định biến thiên sức gió khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#22 trên tổng 26 cơn bão mùa 2002
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
45kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 13:00 21/09/2002 → 13:00 22/09/2002
Mức sụt áp tối đa
5hPa/6h
9hPa/12h
15hPa/24h
18hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 15 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 83 km/h).
45Tốc độ TB (km/h)
83.2Tốc độ tối đa (km/h)
1.12×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 200 (nm) / 370 (km)
Đường kính vùng bão: —
ACE: 0.6833 ×10⁴ kt²
PDI: 0.3273 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Thấp

Cơn bão đã tích luỹ 0.6833 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — năng lượng tích luỹ khiêm tốn — bão yếu hoặc tồn tại ngắn.

  • Xếp thứ 25/26 về năng lượng trong mùa bão 2002.
  • Chiếm 0.2% tổng năng lượng của cả 26 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 0.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~12.6 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại0.3273×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
26.7°C Thuận lợi

Đánh giá nền nhiệt: SST đạt trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C — đủ điều kiện nhiệt để duy trì cường độ.

22.1°CSST trung bình
29.3°CCao nhất
8.8°CThấp nhất
26.7°CTại điểm đạt đỉnh
48%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
13:00 20/09/2002 22.10°N, 139.30°E 29.2°C +2.7°C KXĐ
19:00 20/09/2002 23.30°N, 138.30°E 29.3°C +2.8°C KXĐ
01:00 21/09/2002 23.50°N, 137.80°E 29.0°C +2.5°C KXĐ
07:00 21/09/2002 25.30°N, 136.50°E 27.2°C +0.7°C KXĐ
13:00 21/09/2002 26.50°N, 136.50°E 26.6°C +0.1°C KXĐ
19:00 21/09/2002 27.60°N, 136.40°E 26.7°C +0.2°C KXĐ
01:00 22/09/2002 27.90°N, 136.60°E 26.7°C +0.2°C 74 km/h
07:00 22/09/2002 29.70°N, 138.20°E 25.9°C -0.6°C 74 km/h
13:00 22/09/2002 30.90°N, 138.80°E 26.7°C +0.2°C 83 km/h
19:00 22/09/2002 32.30°N, 141.00°E 27.9°C +1.4°C KXĐ
01:00 23/09/2002 33.20°N, 142.80°E 27.3°C +0.8°C KXĐ
07:00 23/09/2002 34.80°N, 145.10°E 26.4°C -0.1°C KXĐ
13:00 23/09/2002 37.20°N, 148.50°E 24.9°C -1.6°C KXĐ
19:00 23/09/2002 38.80°N, 152.80°E 21.8°C -4.7°C KXĐ
01:00 24/09/2002 41.60°N, 157.40°E 17.5°C -9.0°C KXĐ
07:00 24/09/2002 43.70°N, 162.60°E 14.5°C -12.0°C KXĐ
13:00 24/09/2002 44.70°N, 167.10°E 13.4°C -13.1°C KXĐ
19:00 24/09/2002 46.30°N, 170.80°E 12.9°C -13.6°C KXĐ
01:00 25/09/2002 48.70°N, 174.70°E 11.5°C -15.0°C KXĐ
07:00 25/09/2002 51.10°N, 175.70°E 10.0°C -16.5°C KXĐ
13:00 25/09/2002 52.80°N, 179.40°E 8.8°C -17.7°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 8.8–29.3°C (trung bình 22.1°C); 48% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Khi đạt đỉnh, SST ở mức 26.7°C (trên ngưỡng 26.5°C) — phù hợp để duy trì cường độ đỉnh đã ghi nhận. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 29.3°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (8.8°C so với 29.2°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
1,322 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

4,749 mĐộ sâu trung bình
8,420 mSâu nhất
680 mNông nhất
1,322 mTại điểm đạt đỉnh
100%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
13:00 20/09/2002 22.10°N, 139.30°E 3,741 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 20/09/2002 23.30°N, 138.30°E 4,348 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 21/09/2002 23.50°N, 137.80°E 5,104 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 21/09/2002 25.30°N, 136.50°E 5,135 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 21/09/2002 26.50°N, 136.50°E 5,111 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 21/09/2002 27.60°N, 136.40°E 4,802 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 22/09/2002 27.90°N, 136.60°E 4,557 m Vực sâu đại dương 74 km/h
07:00 22/09/2002 29.70°N, 138.20°E 4,021 m Vực sâu đại dương 74 km/h
13:00 22/09/2002 30.90°N, 138.80°E 1,322 m Biển sâu 83 km/h
19:00 22/09/2002 32.30°N, 141.00°E 3,340 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 23/09/2002 33.20°N, 142.80°E 5,762 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 23/09/2002 34.80°N, 145.10°E 5,843 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 23/09/2002 37.20°N, 148.50°E 5,750 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 23/09/2002 38.80°N, 152.80°E 5,650 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 24/09/2002 41.60°N, 157.40°E 5,599 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 24/09/2002 43.70°N, 162.60°E 5,788 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 24/09/2002 44.70°N, 167.10°E 5,537 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 24/09/2002 46.30°N, 170.80°E 6,153 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 25/09/2002 48.70°N, 174.70°E 5,165 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 25/09/2002 51.10°N, 175.70°E 6,226 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 25/09/2002 52.80°N, 179.40°E 680 m Biển sâu vừa KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 680–8,420 m (trung bình ~4,749 m); 100% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~1,322 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
25.1 kJ/cm² Hạn chế

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Lớp nước ấm mỏng, OHC thấp (10–30 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~56 m) — mặt biển dễ bị làm mát khi bão khuấy trộn, khó tăng cường mạnh.

20.4OHC trung bình (kJ/cm²)
55.2Cao nhất
0.0Thấp nhất
25.1Tại điểm đạt đỉnh
10%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
31 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
77 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
13:00 20/09/2002 22.10°N, 139.30°E 55.2 kJ/cm² 55 m KXĐ
19:00 20/09/2002 23.30°N, 138.30°E 47.7 kJ/cm² 52 m KXĐ
01:00 21/09/2002 23.50°N, 137.80°E 48.7 kJ/cm² 54 m KXĐ
07:00 21/09/2002 25.30°N, 136.50°E 38.5 kJ/cm² 52 m KXĐ
13:00 21/09/2002 26.50°N, 136.50°E 28.4 kJ/cm² 48 m KXĐ
19:00 21/09/2002 27.60°N, 136.40°E 23.6 kJ/cm² 45 m KXĐ
01:00 22/09/2002 27.90°N, 136.60°E 22.6 kJ/cm² 44 m 74 km/h
07:00 22/09/2002 29.70°N, 138.20°E 22.9 kJ/cm² 50 m 74 km/h
13:00 22/09/2002 30.90°N, 138.80°E 25.1 kJ/cm² 56 m 83 km/h
19:00 22/09/2002 32.30°N, 141.00°E 48.4 kJ/cm² 75 m KXĐ
01:00 23/09/2002 33.20°N, 142.80°E 55.0 kJ/cm² 77 m KXĐ
07:00 23/09/2002 34.80°N, 145.10°E 13.2 kJ/cm² 42 m KXĐ
13:00 23/09/2002 37.20°N, 148.50°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 23/09/2002 38.80°N, 152.80°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 24/09/2002 41.60°N, 157.40°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 24/09/2002 43.70°N, 162.60°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 24/09/2002 44.70°N, 167.10°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
19:00 24/09/2002 46.30°N, 170.80°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
01:00 25/09/2002 48.70°N, 174.70°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
07:00 25/09/2002 51.10°N, 175.70°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
13:00 25/09/2002 52.80°N, 179.40°E 0.0 kJ/cm² 0 m KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 0.0–55.2 kJ/cm² (trung bình 20.4 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~31 m); 10% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~25.1 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~56 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 55.2 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~34.7 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~10.9 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu
Trong toàn bộ vòng đời, tâm bão không đi vào đất liền nên không xét độ ẩm đất — hiệu ứng đại dương nâu chỉ xảy ra khi bão ở trên đất liền. Hiệu ứng đại dương nâu chỉ có ý nghĩa khi tâm bão ở trên đất liền: nếu đất đủ ẩm ướt, bốc hơi mạnh như mặt biển sẽ cấp nhiệt-ẩm giúp bão duy trì/mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

54% Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Độ ẩm tầng trung ở mức trung bình (50–60%) — tạm đủ nhưng dễ bị không khí khô cuốn vào làm suy yếu.

66%Trung bình 47–87%Dao động 61%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

9.9m/s · Trung bình tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió trung bình (~15–20 hải lý/giờ) — bắt đầu gây nghiêng trục, hạn chế phần nào khả năng mạnh lên.

23.1TB (m/s) 7.7–44.2Dao động 28%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
13:00 20/09/2002 22.10°N, 139.30°E 51% 8.1 m/s KXĐ
19:00 20/09/2002 23.30°N, 138.30°E 52% 13.0 m/s KXĐ
01:00 21/09/2002 23.50°N, 137.80°E 56% 7.7 m/s KXĐ
13:00 21/09/2002 26.50°N, 136.50°E 69% 14.7 m/s KXĐ
19:00 21/09/2002 27.60°N, 136.40°E 61% 10.0 m/s KXĐ
01:00 22/09/2002 27.90°N, 136.60°E 56% 9.9 m/s 74 km/h
07:00 22/09/2002 29.70°N, 138.20°E 75% 20.6 m/s 74 km/h
13:00 22/09/2002 30.90°N, 138.80°E 54% 9.9 m/s 83 km/h
19:00 22/09/2002 32.30°N, 141.00°E 72% 22.9 m/s KXĐ
07:00 23/09/2002 34.80°N, 145.10°E 72% 16.6 m/s KXĐ
13:00 23/09/2002 37.20°N, 148.50°E 81% 25.8 m/s KXĐ
19:00 23/09/2002 38.80°N, 152.80°E 81% 29.2 m/s KXĐ
01:00 24/09/2002 41.60°N, 157.40°E 87% 35.6 m/s KXĐ
07:00 24/09/2002 43.70°N, 162.60°E 70% 26.7 m/s KXĐ
13:00 24/09/2002 44.70°N, 167.10°E 86% 36.7 m/s KXĐ
01:00 25/09/2002 48.70°N, 174.70°E 47% 44.2 m/s KXĐ
07:00 25/09/2002 51.10°N, 175.70°E 51% 44.1 m/s KXĐ
13:00 25/09/2002 52.80°N, 179.40°E 74% 40.4 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 47–87% (trung bình 66%); 61% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 7.7–44.2 m/s (trung bình 23.1 m/s ≈ 45 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió thấp nhưng tầng giữa khá khô (54%) — không khí khô là yếu tố hạn chế khả năng mạnh thêm. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

29°
Bám sát dòng dẫn · lớn nhất 53°

Tốc độ dẫn đường vs thực

57 / 46 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

đông bắc
phương vị ~28°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
13:00 20/09/2002 22.10°N, 139.30°E 19.6 km/h · tây 28.1 km/h · tây bắc 38°
19:00 20/09/2002 23.30°N, 138.30°E 13.8 km/h · tây nam 9.3 km/h · tây bắc 48°
01:00 21/09/2002 23.50°N, 137.80°E 12.6 km/h · tây bắc 39.9 km/h · tây bắc 7°
13:00 21/09/2002 26.50°N, 136.50°E 40.0 km/h · tây bắc 20.5 km/h · bắc 25°
19:00 21/09/2002 27.60°N, 136.40°E 32.6 km/h · bắc 6.5 km/h · đông bắc 40°
01:00 22/09/2002 27.90°N, 136.60°E 33.1 km/h · bắc 42.3 km/h · đông bắc 35°
07:00 22/09/2002 29.70°N, 138.20°E 31.7 km/h · bắc 24.2 km/h · đông bắc 15°
13:00 22/09/2002 30.90°N, 138.80°E 48.9 km/h · bắc 43.3 km/h · đông bắc 41°
19:00 22/09/2002 32.30°N, 141.00°E 37.6 km/h · bắc 32.6 km/h · đông bắc 53°
07:00 23/09/2002 34.80°N, 145.10°E 51.2 km/h · đông bắc 67.6 km/h · đông bắc 22°
13:00 23/09/2002 37.20°N, 148.50°E 61.2 km/h · đông bắc 69.4 km/h · đông bắc 35°
19:00 23/09/2002 38.80°N, 152.80°E 71.8 km/h · đông bắc 83.2 km/h · đông bắc 22°
01:00 24/09/2002 41.60°N, 157.40°E 82.7 km/h · đông bắc 80.8 km/h · đông bắc 29°
07:00 24/09/2002 43.70°N, 162.60°E 93.6 km/h · đông bắc 62.6 km/h · đông 22°
13:00 24/09/2002 44.70°N, 167.10°E 95.2 km/h · đông bắc 56.5 km/h · đông bắc 1°
01:00 25/09/2002 48.70°N, 174.70°E 115.9 km/h · đông bắc 46.1 km/h · bắc 42°
07:00 25/09/2002 51.10°N, 175.70°E 96.8 km/h · đông bắc 52.7 km/h · đông bắc 7°
13:00 25/09/2002 52.80°N, 179.40°E 90.7 km/h · bắc 52.7 km/h · đông bắc 39°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~57 km/h, hướng chủ đạo về phía đông bắc. Bão di chuyển thực tế trung bình ~45 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 29° (Bám sát dòng dẫn), lớn nhất ~53°. Hướng di chuyển bám sát dòng dẫn — cơn bão chủ yếu bị "lái" bởi dòng môi trường tầng cao; phần lệch nhỏ còn lại (ở Bắc bán cầu thường lệch trái, về phía tây bắc) phù hợp với hiệu ứng beta-drift. Bão có lần đổi hướng mạnh (~42° quanh 01:00 25/09/2002) trong khi dòng dẫn gần như KHÔNG đổi (~0°) — chuyển hướng này nghiêng về nguyên nhân beta-drift/tương tác hơn là do dòng dẫn.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
370km bán kính
Đường kính ~741 km · trục lớn/nhỏ 370/370 km
Dải bán kính cả vòng đời: 352–370 km (TB ~358 km)
Không ghi nhận vùng gió cấp 10+.
Cấu trúc trường gió: gần đối xứng. Ghi nhận bán kính gió ở 3/21 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 370 km ĐK 741 km Gió tâm 83 km/h
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 22/09/2002
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 370 km (~200 hải lý, đường kính ~741 km) vào 13:00 22/09/2002 khi sức gió tâm bão ~83 km/h. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió gần như đối xứng quanh tâm, cho thấy cấu trúc bão siết chặt, cân đối. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão CHANGMI
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão CHANGMI (2002) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương lúc 13:00 20/09/2002. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại vùng biển Tây Bắc Thái Bình Dương vào 01:00 22/09/2002. Bão đạt cường độ đỉnh gần vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió 83 km/h (~45 kt), phân loại Bão, áp suất tâm thấp nhất 985 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 22/26 của mùa bão 2002. Bão được ghi nhận lần cuối tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương lúc 13:00 25/09/2002. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 5400 km trong 5 ngày 0 giờ (tốc độ trung bình ~45 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 45 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~22.1°C (Thuận lợi — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~66% (Trung bình), đứt gió thẳng đứng ~23.1 m/s (Trung bình). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~4,749 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~1,322 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~20.4 kJ/cm² (Hạn chế — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~25.1 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại vùng biển phía Bắc Tây Thái Bình Dương với sức gió ~0 km/h (Vùng áp thấp); khi trở ra biển suy yếu còn ~0 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 0.3 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

Không có cơn bão nào khác cùng tên CHANGMI trong cơ sở dữ liệu.
KEONI
Bão rất mạnh Năm 1993
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
FREDA
KXĐ Năm 1952
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết
WARREN
Bão Năm 1981
Gió mạnh nhất 65km/h
Áp suất thấp nhất 992hPa
Xem chi tiết
PONGSONA
Bão rất mạnh Năm 2002
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
IRIS
KXĐ Năm 1959
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 965hPa
Xem chi tiết
SONAMU
Bão mạnh Năm 2000
Gió mạnh nhất 102km/h
Áp suất thấp nhất 980hPa
Xem chi tiết
KONG-REY
Siêu bão Năm 2024
Gió mạnh nhất 185km/h
Áp suất thấp nhất 925hPa
Xem chi tiết
WENDY
KXĐ Năm 1960
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết