| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 20/09/2002 | 22.100, 139.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/09/2002 | 23.300, 138.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 21/09/2002 | 23.500, 137.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 21/09/2002 | 25.300, 136.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 21/09/2002 | 26.500, 136.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 21/09/2002 | 27.600, 136.400 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 22/09/2002 | 27.900, 136.600 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 22/09/2002 | 29.700, 138.200 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 22/09/2002 | 30.900, 138.800 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 22/09/2002 | 32.300, 141.000 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 23/09/2002 | 33.200, 142.800 | 988 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 23/09/2002 | 34.800, 145.100 | 986 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 23/09/2002 | 37.200, 148.500 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 23/09/2002 | 38.800, 152.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/09/2002 | 41.600, 157.400 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/09/2002 | 43.700, 162.600 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/09/2002 | 44.700, 167.100 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/2002 | 46.300, 170.800 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/09/2002 | 48.700, 174.700 | 976 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/09/2002 | 51.100, 175.700 | 972 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/09/2002 | 52.800, 179.400 | 968 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 25/09/2002 | 53.900, 181.800 | 960 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.