| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 01:00 29/10/2019 | 11.900, 116.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/10/2019 | 12.400, 115.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 29/10/2019 | 13.000, 114.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 29/10/2019 | 13.300, 113.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 30/10/2019 | 13.300, 112.600 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 30/10/2019 | 13.300, 111.500 | 994 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 13:00 30/10/2019 | 13.200, 110.700 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 30/10/2019 | 13.300, 110.200 | 992 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 31/10/2019 | 13.500, 108.900 | 994 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 31/10/2019 | 13.700, 107.200 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 31/10/2019 | 13.800, 106.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 31/10/2019 | 14.000, 105.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/11/2019 | 13.700, 104.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đắk Lắk | 23:10 30/10/2019 |
2 giờ 24 phút đến 01:34 31/10/2019 |
93 →
90 km/h max 93 |
Cấp 10 - Bão |
| 2 | Gia Lai | 01:38 31/10/2019 |
4 giờ 0 phút đến 05:38 31/10/2019 |
90 →
71 km/h max 90 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 8 |