| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 08/08/2022 | 16.300, 110.100 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/08/2022 | 15.300, 111.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/08/2022 | 15.300, 111.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/08/2022 | 15.500, 112.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/08/2022 | 16.000, 112.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 09/08/2022 | 17.300, 113.500 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 09/08/2022 | 18.300, 112.800 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 10/08/2022 | 19.000, 112.100 | 994 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 10/08/2022 | 19.800, 111.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 10/08/2022 | 20.500, 110.000 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 10/08/2022 | 20.700, 109.200 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 11/08/2022 | 21.100, 107.900 | 996 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 11/08/2022 | 21.400, 106.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 11/08/2022 | 21.500, 104.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 02:08 11/08/2022 |
1 giờ 44 phút đến 03:52 11/08/2022 |
53 →
34 km/h max 53 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 5 |
| 2 | Bắc Ninh | 03:56 11/08/2022 |
3 giờ 10 phút đến 07:07 11/08/2022 |
33 →
0 km/h max 33 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 3 | Thái Nguyên | 07:10 11/08/2022 |
40 phút đến 07:50 11/08/2022 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Phú Thọ | 07:47 11/08/2022 |
2 giờ 40 phút đến 10:27 11/08/2022 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Lào Cai | 10:30 11/08/2022 |
1 giờ 52 phút đến 12:23 11/08/2022 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Sơn La | 12:27 11/08/2022 |
32 phút đến 13:00 11/08/2022 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |