| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 11/11/2022 | 19.800, 167.300 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 12/11/2022 | 20.100, 166.400 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 12/11/2022 | 20.300, 165.700 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 12/11/2022 | 20.600, 165.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 12/11/2022 | 21.100, 165.500 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 13/11/2022 | 21.500, 165.600 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 13/11/2022 | 21.900, 165.800 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 13/11/2022 | 22.100, 165.800 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 13/11/2022 | 22.200, 165.800 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 14/11/2022 | 22.700, 165.900 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 14/11/2022 | 23.800, 165.500 | 1004 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 14/11/2022 | 24.900, 166.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 14/11/2022 | 26.100, 166.700 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 15/11/2022 | 28.800, 168.200 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.