| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 15/09/2024 | 16.700, 126.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 15/09/2024 | 16.800, 126.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 15/09/2024 | 16.900, 126.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 16/09/2024 | 17.300, 125.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 16/09/2024 | 17.200, 125.100 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 16/09/2024 | 17.400, 124.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 16/09/2024 | 17.500, 123.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 17/09/2024 | 17.700, 121.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 17/09/2024 | 17.700, 119.800 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 17/09/2024 | 17.200, 119.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 17/09/2024 | 17.300, 118.600 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 18/09/2024 | 17.400, 117.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 18/09/2024 | 17.500, 115.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 18/09/2024 | 17.300, 113.400 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 18/09/2024 | 17.300, 111.300 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 19/09/2024 | 17.500, 110.000 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 19/09/2024 | 17.500, 108.300 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 19/09/2024 | 17.000, 107.300 | 992 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 19/09/2024 | 16.900, 106.900 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 20/09/2024 | 16.900, 106.500 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 20/09/2024 | 16.700, 105.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 20/09/2024 | 17.100, 104.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 20/09/2024 | 17.100, 103.900 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Trị | 15:27 19/09/2024 |
9 giờ 16 phút đến 00:43 20/09/2024 |
38 →
0 km/h max 38 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |