Bão HELEN (1945)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 49 | 2,499 | 9.7975 | 7.5803 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 49 | 2,499 | 9.7975 | 7.5803 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
~ | 49 | 2,496 | 9.7268 | 7.4058 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
105 kt
194 km/h |
105 kt
194 km/h gió gốc |
92 kt
171 km/h |
965 | 49 | 2,499 | 9.7975 | 7.5803 |
Category 3 (1′)
Cấp 15 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.7975 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5803 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 146h (6.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 137h (5.7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 59h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/09/1945
21.5°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 135.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.7975 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5803 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 146h (6.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 137h (5.7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 59h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/09/1945
21.5°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 135.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.7268 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.4058 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 146h (6.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 137h (5.7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 59h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/09/1945
21.5°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 135.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 9.7975 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 7.5803 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +32 kt (+59 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 146h (6.1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 137h (5.7d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 59h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 02/09/1945
21.5°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 14.5°N – 27.5°N | |
| Kinh độ | 117.5°E – 135.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão HELEN (21:00 29/08/1945 → 19:00 04/09/1945).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.