Bão NORMA (1948)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
~ | 13 | 566 | 1.3525 | 0.6099 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
~ | 13 | 566 | 1.3525 | 0.6099 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
992 | 13 | 566 | 1.3525 | 0.6099 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
~ | 9 | 325 | 0.9325 | 0.4081 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3525 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6099 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/10/1948
23.3°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 23.3°N – 25.9°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 144.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3525 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6099 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/10/1948
23.3°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 23.3°N – 25.9°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 144.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.3525 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.6099 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 36h (1.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 11/10/1948
23.3°N, 144°E |
|
| Vĩ độ | 23.3°N – 25.9°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 144.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.9325 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.4081 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 11/10/1948
23.7°N, 143.2°E |
|
| Vĩ độ | 23.7°N – 25.6°N | |
| Kinh độ | 142.1°E – 143.4°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.