Bão ROSE (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 985 | 65 | 3,640 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 985 | 65 | 3,462 | ~ | ~ | Không xác định |
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
77 kt
143 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h |
985 | 55 | 2,512 | 10.3787 | 6.9654 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
~ | 49 | 2,046 | 6.8025 | 4.471 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
~ | 49 | 2,046 | 6.8025 | 4.471 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
~ | 49 | 2,046 | 6.6485 | 4.3032 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
80 kt
148 km/h |
80 kt
148 km/h gió gốc |
70 kt
130 km/h |
969 | 49 | 2,046 | 6.8025 | 4.471 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 21.6°N – 41.5°N | |
| Kinh độ | 140°E – 164°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 18 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 22°N – 41.5°N | |
| Kinh độ | 140.5°E – 164°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 10.3787 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 6.9654 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +29 kt (+54 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 159h (6.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 72h (3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
20:00 06/10/1952
24.6°N, 142°E |
|
| Vĩ độ | 22°N – 39.3°N | |
| Kinh độ | 140.4°E – 154.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.8025 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.471 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 07/10/1952
25.2°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 35.1°N | |
| Kinh độ | 138°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.8025 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.471 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 07/10/1952
25.2°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 35.1°N | |
| Kinh độ | 138°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.6485 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.3032 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +45 kt (+83 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 114h (4.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 07/10/1952
25.5°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 35.1°N | |
| Kinh độ | 138°E – 147.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 6.8025 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.471 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +50 kt (+93 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 14.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 144h (6 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 111h (4.6d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 07/10/1952
25.2°N, 142.1°E |
|
| Vĩ độ | 20.2°N – 35.1°N | |
| Kinh độ | 138°E – 147.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão ROSE (14:00 04/10/1952 → 14:00 12/10/1952).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.