Bão SHIRLEY (1952)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
48 kt
89 km/h |
50 kt
92 km/h |
44 kt
81 km/h |
995 | 25 | 1,882 | 0.98 | 0.523 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 995 | 25 | 2,012 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 13 | 986 | 0.2825 | 0.2191 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 995 | 19 | 1,703 | ~ | ~ | Không xác định |
|
DS824 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
~ | 13 | 986 | 0.2825 | 0.2191 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
40 kt
74 km/h |
40 kt
74 km/h gió gốc |
35 kt
65 km/h |
997 | 13 | 986 | 0.2825 | 0.2191 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
TD9636 gió 1 phút |
35 kt
65 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
31 kt
57 km/h |
~ | 9 | 642 | 0.1225 | 0.1687 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.98 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.523 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -9 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
14:00 15/10/1952
13.3°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 102°E – 118.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 72h (3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 9.7°N – 13.8°N | |
| Kinh độ | 102°E – 118.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.2825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2191 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1952
14.4°N, 114.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 14.8°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 117.2°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -7 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 31.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 54h (2.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 10°N – 13.5°N | |
| Kinh độ | 102.3°E – 117°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.2825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2191 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1952
14.4°N, 114.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 14.8°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 117.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.2825 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2191 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 27.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 15/10/1952
14.4°N, 114.1°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 14.8°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 117.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0.1225 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.1687 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +2 kt (+4 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -2 kt (-4 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 6h (0.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 15/10/1952
14.2°N, 112.9°E |
|
| Vĩ độ | 13.8°N – 14.6°N | |
| Kinh độ | 109.9°E – 115.8°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão SHIRLEY (08:00 14/10/1952 → 08:00 17/10/1952).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 22:04 15/10/1952 |
3 giờ 55 phút đến 02:00 16/10/1952 |
53 →
46 km/h max 53 |
53 km/h 29 kt |
46 km/h 25 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |