Bão IRMA (1971)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
~ | 69 | 4,239 | 27.6539 | 32.0057 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 885 | 85 | 8,468 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút (Chỉ có tọa độ) |
~ | ~ | ~ | 885 | 81 | 8,293 | ~ | ~ | Không xác định |
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
~ | 61 | 4,162 | 27.9025 | 32.4356 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
126 kt
233 km/h |
131 kt
243 km/h |
115 kt
213 km/h |
884 | 75 | 7,660 | 28.4474 | 30.1631 |
Category 4 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
135 kt
250 km/h |
154 kt
285 km/h |
135 kt
250 km/h gió gốc |
885 | 65 | 4,992 | 30.0851 | 34.6189 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
~ | 61 | 4,162 | 27.9025 | 32.4356 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
|
TD9635 gió 1 phút |
155 kt
287 km/h |
155 kt
287 km/h gió gốc |
136 kt
252 km/h |
884 | 61 | 4,162 | 27.9025 | 32.4356 |
Category 5 (1′)
Cấp 17 - Siêu bão (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.6539 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.0057 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +13 kt (+24 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +75 kt (+139 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 171h (7.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 135h (5.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
08:00 12/11/1971
16.9°N, 130.3°E |
|
| Vĩ độ | 6.1°N – 30.7°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 142.7°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -90 hPa | RI |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 33.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 252h (10.5 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.1°N – 33°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 181°E | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -18 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -90 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 240h (10 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Vĩ độ | 6.5°N – 33°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 181°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.9025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.4356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/11/1971
16°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 30.7°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 28.4474 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 30.1631 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +58 kt (+107 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -15 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -91 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 222h (9.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 192h (8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 138h (5.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/11/1971
16°N, 131.5°E |
|
| Vĩ độ | 7°N – 32.1°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 174.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 30.0851 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 34.6189 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +15 kt (+28 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +70 kt (+130 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -20 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -90 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 26 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 153h (6.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/11/1971
16°N, 131.3°E |
|
| Vĩ độ | 6.8°N – 32.2°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 146.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.9025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.4356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/11/1971
16°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 30.7°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 143°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 27.9025 | Rất cao |
| PDI (10⁶ kt³) | 32.4356 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +18 kt (+33 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +85 kt (+157 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -19 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -92 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 180h (7.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 177h (7.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 129h (5.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
02:00 12/11/1971
16°N, 131.6°E |
|
| Vĩ độ | 6.9°N – 30.7°N | |
| Kinh độ | 126.8°E – 143°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão IRMA (08:00 07/11/1971 → 20:00 17/11/1971).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.