Bão PATSY (1977)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
~ | 65 | 2,207 | 1.4504 | 0.7969 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
990 | 65 | 2,247 | 2.1782 | 1.1482 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
1006 | 63 | 2,109 | 1.47 | 0.9341 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
DS824 gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
1006 | 63 | 2,109 | 1.47 | 0.9341 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
50 kt
93 km/h |
57 kt
106 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
990 | 33 | 1,541 | 2.1782 | 1.1482 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
48 kt
89 km/h |
50 kt
92 km/h |
44 kt
81 km/h |
990 | 29 | 1,714 | 1.57 | 0.95 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
985 | 33 | 1,516 | 1.1034 | 0.8568 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.4504 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7969 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 28/03/1977
5.9°N, 158.8°E |
|
| Vĩ độ | 2°N – 9°N | |
| Kinh độ | 151.9°E – 165.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.1782 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.1482 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -16 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 192h (8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 28/03/1977
5.8°N, 158.9°E |
|
| Vĩ độ | 2.5°N – 9.3°N | |
| Kinh độ | 151.3°E – 165.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.47 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9341 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 28/03/1977
5.2°N, 159.4°E |
|
| Vĩ độ | 2.8°N – 9°N | |
| Kinh độ | 151.9°E – 165.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.47 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.9341 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 48h (2d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 28/03/1977
5.2°N, 159.4°E |
|
| Vĩ độ | 2.8°N – 9°N | |
| Kinh độ | 151.9°E – 165.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.1782 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.1482 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 42h (1.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 28/03/1977
5.6°N, 158.8°E |
|
| Vĩ độ | 3.5°N – 10°N | |
| Kinh độ | 149.6°E – 161.5°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 28/03/1977 (GMT+7) |
168,365 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.57 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.95 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +10 kt (+19 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +19 kt (+35 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 45h (1.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 28/03/1977
5.8°N, 159°E |
|
| Vĩ độ | 3.5°N – 8.8°N | |
| Kinh độ | 149°E – 161.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.1034 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.8568 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +13 kt (+24 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +7 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 96h (4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 28/03/1977
4.9°N, 159.5°E |
|
| Vĩ độ | 3.5°N – 10°N | |
| Kinh độ | 149.7°E – 161.3°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.