Bão OGDEN (1984)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
TD9636 gió 1 phút |
70 kt
130 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
61 kt
114 km/h |
~ | 57 | 3,970 | 3.0312 | 1.9001 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
65 kt
120 km/h |
74 kt
137 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
980 | 63 | 5,437 | 4.1601 | 2.6563 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
982 | 29 | 3,296 | 3.3582 | 2.1538 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
70 kt
130 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
61 kt
114 km/h |
~ | 23 | 2,293 | 2.9325 | 1.8193 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
65 kt
120 km/h |
74 kt
137 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
980 | 31 | 4,102 | 4.1601 | 2.6563 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
55 kt
102 km/h |
63 kt
116 km/h |
55 kt
102 km/h gió gốc |
980 | 29 | 3,638 | 3.779 | 2.2508 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 10 - Bão mạnh (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 3.0312 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.9001 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 23.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 168h (7 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 21h (0.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1984
29.4°N, 158.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 35.4°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 168.8°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 4.1601 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.6563 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 29.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 186h (7.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/10/1984
30.8°N, 160.1°E |
|
| Vĩ độ | 7.1°N – 41°N | |
| Kinh độ | 150.5°E – 184°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.3582 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.1538 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +30 kt (+56 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -13 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 39.2 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 57h (2.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1984
29.4°N, 158.2°E |
|
| Vĩ độ | 18°N – 38°N | |
| Kinh độ | 152.2°E – 175°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 2.9325 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 1.8193 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 34.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 51h (2.1d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1984
29.4°N, 158.1°E |
|
| Vĩ độ | 18.1°N – 33.9°N | |
| Kinh độ | 152.1°E – 165.5°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 4.1601 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.6563 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -15 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 45.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 90h (3.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 9h (0.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 09/10/1984
30.7°N, 159.9°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 41°N | |
| Kinh độ | -178.6°E – 184°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 09/10/1984 (GMT+7) |
60,611 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 10/10/1984 (GMT+7) |
969,783 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 3.779 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 2.2508 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -14 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 43.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 84h (3.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 69h (2.9d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 09/10/1984
29.5°N, 158.2°E |
|
| Vĩ độ | 18.5°N – 39.5°N | |
| Kinh độ | 152.2°E – 179.5°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão OGDEN (07:00 03/10/1984 → 01:00 11/10/1984).
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.