Bão RUMBIA (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
985 | 55 | 3,385 | 2.2667 | 1.0433 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
50 kt
93 km/h |
50 kt
93 km/h gió gốc |
44 kt
81 km/h |
978 | 35 | 1,810 | 1.5025 | 0.7629 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
985 | 45 | 2,240 | 2.2667 | 1.0433 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
48 kt
89 km/h |
50 kt
92 km/h |
44 kt
81 km/h |
982 | 53 | 3,389 | 2.4714 | 1.2762 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
45 kt
83 km/h |
51 kt
95 km/h |
45 kt
83 km/h gió gốc |
984 | 27 | 1,479 | 2.0035 | 1.0525 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
KMA (Hàn Quốc) gió 10 phút |
41 kt
76 km/h |
47 kt
87 km/h |
41 kt
76 km/h gió gốc |
985 | 23 | 1,279 | 1.9654 | 0.8537 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.2667 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.0433 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 20.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 162h (6.8 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/08/2018
30.4°N, 123°E |
|
| Vĩ độ | 23.3°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 114.4°E – 128.2°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 1.5025 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.7629 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 54h (2.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/08/2018
30.7°N, 121.8°E |
|
| Vĩ độ | 23.6°N – 32.9°N | |
| Kinh độ | 115.1°E – 127.7°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 17/08/2018 (GMT+7) |
53,362 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 01:00 17/08/2018 (GMT+7) |
193,957 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.2667 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.0433 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -8 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 17 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 132h (5.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/08/2018
30.5°N, 122.9°E |
|
| Vĩ độ | 22.9°N – 34.1°N | |
| Kinh độ | 114.3°E – 128.7°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 16/08/2018 (GMT+7) |
232,748 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.4714 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.2762 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +6 kt (+11 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +13 kt (+24 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -12 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 21.7 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 156h (6.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
22:00 16/08/2018
30.4°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 23.4°N – 40.8°N | |
| Kinh độ | 114.4°E – 128.4°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 2.0035 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 1.0525 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +10 kt (+19 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 78h (3.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 16/08/2018
30.5°N, 123.2°E |
|
| Vĩ độ | 27°N – 32.7°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 127.3°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 1.9654 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.8537 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +1 kt (+2 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +6 kt (+11 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -3 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -11 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +3 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 19.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 66h (2.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 60h (2.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 17/08/2018
30.4°N, 122°E |
|
| Vĩ độ | 27°N – 31.7°N | |
| Kinh độ | 116.1°E – 127.4°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 16/08/2018 (GMT+7) |
169,906 km² | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão RUMBIA (07:00 14/08/2018 → 01:00 21/08/2018).