Bão TORAJI (2018)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
1004 | 35 | 1,611 | 0.48 | 0.192 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
30 kt
56 km/h |
30 kt
56 km/h gió gốc |
26 kt
49 km/h |
1000 | 35 | 1,682 | 0 | 0.2519 |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
1004 | 15 | 523 | 0.48 | 0.192 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
34 kt
63 km/h |
35 kt
65 km/h |
31 kt
57 km/h |
1002 | 13 | 437 | 0.49 | 0.2337 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
30 kt
56 km/h |
34 kt
63 km/h |
30 kt
56 km/h gió gốc |
1000 | 9 | 315 | 0 | 0.1445 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới (10′)
|
|
KMA (Hàn Quốc) gió 10 phút |
35 kt
65 km/h |
40 kt
74 km/h |
35 kt
65 km/h gió gốc |
1002 | 9 | 313 | 0.48 | 0.2639 |
Tropical Storm (1′)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.48 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.192 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 15.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/11/2018
10.5°N, 111.6°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 11.9°N | |
| Kinh độ | 100.3°E – 113.1°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) | 0.2519 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +15 kt (+28 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -10 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 16.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 102h (4.3 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/11/2018
10.5°N, 111.4°E |
|
| Vĩ độ | 7.6°N – 12°N | |
| Kinh độ | 100.3°E – 113.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.48 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.192 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +1 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.5 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 42h (1.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
13:00 17/11/2018
10.9°N, 111.3°E |
|
| Vĩ độ | 10°N – 11.8°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 112.5°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 13:00 17/11/2018 (GMT+7) |
58,187 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.49 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.2337 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +7 kt (+13 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -3 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +4 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 36h (1.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/11/2018
10.8°N, 110.7°E |
|
| Vĩ độ | 10.1°N – 11.6°N | |
| Kinh độ | 108.2°E – 111.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0 | |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.1445 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -5 kt (-9 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -2 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13.1 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 18/11/2018
10.7°N, 110.5°E |
|
| Vĩ độ | 10.2°N – 11.6°N | |
| Kinh độ | 109.3°E – 111.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 0.48 | Thấp |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 0.2639 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +3 kt (+6 km/h) | |
| Giảm gió max/bước | -3 kt (-6 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -1 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +2 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 13 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 24h (1 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
19:00 17/11/2018
11°N, 111.2°E |
|
| Vĩ độ | 10.6°N – 11.6°N | |
| Kinh độ | 109.2°E – 111.8°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 17/11/2018 (GMT+7) |
64,437 km² | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão TORAJI (01:00 17/11/2018 → 07:00 21/11/2018).
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió gốc (đài, 1 phút) |
≈ Gió 1′ (đỉnh) |
≈ Gió 10′ (đỉnh) |
Thang đo gió (đỉnh) Saffir 1′ / Cấp VN 10′ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 13:04 18/11/2018 |
2 giờ 0 phút đến 15:04 18/11/2018 |
46 →
44 km/h max 46 |
46 km/h 25 kt |
40 km/h 22 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 2 | Lâm Đồng | 15:08 18/11/2018 |
5 giờ 0 phút đến 20:06 18/11/2018 |
44 →
36 km/h max 44 |
44 km/h 24 kt |
39 km/h 21 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới (10′) |
| 3 | Đồng Nai | 20:12 18/11/2018 |
5 giờ 0 phút đến 01:10 19/11/2018 |
35 →
28 km/h max 35 |
35 km/h 19 kt |
31 km/h 17 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 5 - Vùng áp thấp (10′) |
| 4 | Hồ Chí Minh | 01:15 19/11/2018 |
1 giờ 15 phút đến 02:30 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 5 | Tây Ninh | 02:35 19/11/2018 |
3 giờ 55 phút đến 06:30 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 6 | Đồng Tháp | 06:35 19/11/2018 |
1 giờ 30 phút đến 08:04 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 7 | Cần Thơ | 09:08 19/11/2018 |
1 giờ 20 phút đến 10:28 19/11/2018 |
28 →
28 km/h max 28 |
28 km/h 15 kt |
25 km/h 13 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |
| 8 | An Giang | 10:33 19/11/2018 |
3 giờ 30 phút đến 14:04 19/11/2018 |
28 →
30 km/h max 30 |
30 km/h 16 kt |
26 km/h 14 kt |
Tropical Depression (1′)
Cấp 4 - Vùng áp thấp (10′) |