Bão KALMAEGI (2019)
- IBTrACS
Khám phá đường đi cơn bão với các tính năng tương tác
| Thời gian (GMT+7) | Vị trí | Gió | Áp suất | Cấp |
|---|
| Đài khí tượng (chuẩn đo gió) |
Gió cực đại — quy đổi cùng chuẩn | Áp suất min (hPa) | Quỹ đạo | Năng lượng (gió 1′) | Phân loại cao nhất (theo đúng chuẩn từng thang) |
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Gió gốc (của đài) | ≈ Gió 1 phút | ≈ Gió 10 phút | Số điểm | Quãng đường (km) | ACE | PDI | |||
|
WMO (Quốc tế) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
975 | 103 | 3,777 | 6.6468 | 4.1521 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
JMA (Nhật Bản) gió 10 phút |
70 kt
130 km/h |
80 kt
148 km/h |
70 kt
130 km/h gió gốc |
975 | 99 | 3,790 | 6.6468 | 4.1521 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
|
CMA (Trung Quốc) gió 2 phút |
68 kt
126 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h |
970 | 87 | 3,314 | 4.6341 | 3.1912 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
JTWC (Mỹ) gió 1 phút |
90 kt
167 km/h |
90 kt
167 km/h gió gốc |
79 kt
146 km/h |
963 | 89 | 3,329 | 5.8575 | 4.5474 |
Category 2 (1′)
Cấp 13 - Cuồng phong (10′)
|
|
KMA (Hàn Quốc) gió 10 phút |
62 kt
115 km/h |
71 kt
131 km/h |
62 kt
115 km/h gió gốc |
975 | 69 | 2,101 | 5.32 | 3.1763 |
Category 1 (1′)
Cấp 11 - Bão mạnh (10′)
|
|
HKO (Hồng Kông) gió 10 phút |
65 kt
120 km/h |
74 kt
137 km/h |
65 kt
120 km/h gió gốc |
975 | 60 | 2,024 | 4.4752 | 3.328 |
Category 1 (1′)
Cấp 12 - Cuồng phong (10′)
|
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 6.6468 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 4.1521 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 306h (12.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 24h (1d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/11/2019
19.1°N, 122.6°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 136°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 6.6468 | Cao |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 4.1521 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +25 kt (+46 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -13 kt (-24 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -21 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +13 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.9 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 294h (12.3 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 126h (5.3d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 30h (1.3d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/11/2019
19.1°N, 122.7°E |
|
| Vĩ độ | 11.4°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 114°E – 136°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 18/11/2019 (GMT+7) |
26,938 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 19:00 14/11/2019 (GMT+7) |
387,913 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 4.6341 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.1912 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +24 kt (+44 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -8 kt (-15 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -22 hPa | Mạnh |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.8 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 258h (10.8 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 105h (4.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 18h (0.8d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
01:00 19/11/2019
19.2°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 11.9°N – 19.5°N | |
| Kinh độ | 114.7°E – 134.7°E | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) | 5.8575 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) | 4.5474 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +8 kt (+15 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +35 kt (+65 km/h) | RI |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -30 hPa | RI |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 12.6 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 264h (11 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 90h (3.8d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 39h (1.6d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/11/2019
19.2°N, 122.5°E |
|
| Vĩ độ | 9.7°N – 19.2°N | |
| Kinh độ | 111.5°E – 133.1°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 64kt (bão cuồng phong) lúc 22:00 19/11/2019 (GMT+7) |
30,306 km² | |
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 01:00 20/11/2019 (GMT+7) |
105,432 km² | |
|
Gió ≥ 34kt (gió mạnh cấp 8) lúc 13:00 20/11/2019 (GMT+7) |
574,596 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 5.32 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.1763 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +4 kt (+7 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +21 kt (+39 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -6 kt (-11 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -4 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -19 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +5 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 10.3 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 204h (8.5 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 132h (5.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/11/2019
19.2°N, 122.7°E |
|
| Vĩ độ | 12.3°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 121.4°E – 132.7°E | |
| Diện tích gió mạnh (cực đại) | ||
|
Gió ≥ 50kt (bão rất mạnh) lúc 13:00 19/11/2019 (GMT+7) |
11,056 km² | |
|
Gió ≥ 30kt (gió mạnh) lúc 07:00 19/11/2019 (GMT+7) |
125,102 km² | |
| Năng lượng | ||
| ACE (10⁴ kt²) quy đổi 1′ | 4.4752 | TB |
| PDI (10⁶ kt³) quy đổi 1′ | 3.328 | |
| Tăng cường / Suy yếu | ||
| Tăng gió max/bước | +5 kt (+9 km/h) | |
| Tăng gió max/24h | +20 kt (+37 km/h) | Nhanh |
| Giảm gió max/bước | -10 kt (-19 km/h) | |
| Biến thiên áp suất | ||
| Sụt áp max/bước | -5 hPa | |
| Sụt áp max/24h | -17 hPa | |
| Tăng áp max/bước (suy yếu) | +8 hPa | |
| Di chuyển & Thời gian | ||
| Tốc độ di chuyển TB | 11.4 km/h | |
| Thời gian theo dõi | 177h (7.4 ngày) | |
| Thời gian ATNĐ+ (≥34kt) | 81h (3.4d) | |
| Thời gian Bão+ (≥64kt) | 12h (0.5d) | |
| Đỉnh cường độ & Phạm vi | ||
| Đỉnh cường độ |
07:00 19/11/2019
19.1°N, 122.2°E |
|
| Vĩ độ | 12.7°N – 19.3°N | |
| Kinh độ | 120.7°E – 129°E | |
Chỉ hiển thị các chỉ số đủ dữ liệu | Click vào giá trị để tìm bão tương đương
Các cơn bão khác có thời gian hoạt động chồng lấn với bão KALMAEGI (01:00 10/11/2019 → 19:00 22/11/2019).