Xã Đông Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Trà Bồng

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:05:36

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
99%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
25° | 32°
9 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 34°
4.1 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 33°
10.8 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 32°
4.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 29°
12.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
0.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 34°
6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 35°
3.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 35°
2.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sơn Trà
56.4 mm
2 Tam Lộc
36.4 mm
3 Quế Lưu
35.8 mm
4 Trà Hiệp
35.8 mm
5 Trà Nham
34.4 mm
6 Trà Thanh
27.4 mm
7 Trà Kót
24.4 mm
8 Tiên Lãnh
18.4 mm
9 Ba Cung
16 mm
10 Hồ Nước Rôn
14.2 mm
11 Thăng Phước
13.8 mm
12 Bình Lâm
11.2 mm
13 Trà Thủy
8.8 mm
14 Trà Thủy
8.8 mm
15 Trà Giáp
8.4 mm
16 Trà Giáp PCTT
8 mm
17 Trà Giáp
8 mm
18 Hồ An Long
7.8 mm
19 Hồ Đông Tiển
7.4 mm
20 Ba Vinh
6.2 mm
21 Sơn Bua
5.2 mm
22 Trà Don
5 mm
23 Tam Lãnh
3 mm
24 Hồ Đá Bàn
2.4 mm
25 Tam Trà
2.4 mm
26 Long Sơn
2.4 mm
27 Hồ Hóc Sầm
2.4 mm
28 Ba Liên
2.2 mm
29 Tịnh Đông
2 mm
30 Hồ Suối Loa
2 mm
31 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Vả Hố
1.8 mm
32 Đầu mối HCN Núi Ngang
1.8 mm
33 Hồ Ông Tới
1.6 mm
34 Tiên Phong
1.6 mm
35 Văn phòng Thường trực
1.6 mm
36 Ba Giang
1.6 mm
37 Trà Phú
1.2 mm
38 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Nước Suôi
1.2 mm
39 Hành Dũng
1 mm
40 Hương Trà
1 mm
41 Đầu mối hồ Cây Thông
1 mm
42 Đức Phú
0.8 mm
43 Đức Phong
0.8 mm
44 Trà Phong
0.8 mm
45 Tây Trà
0.8 mm
46 Hồ Hương Mao
0.6 mm
47 Ba Điền
0.6 mm
48 Hành Tín Tây
0.6 mm
49 Hồ Mạch Điểu
0.6 mm
50 Hồ Sở Hầu
0.4 mm
51 Phổ Phong
0.4 mm
52 Hồ Vực Thành
0.4 mm
53 Bình An
0.4 mm
54 Trà Xinh
0.2 mm
55 Hồ Sình Kiến
0.2 mm
56 Quế Lộc
0.2 mm
57 Hồ Thái Xuân
0.2 mm
58 Măng Bút
0.2 mm
59 Măng Bút 2
0.2 mm
60 Trà Tây 2
0.2 mm
61 Hồ Cây Quen
0.2 mm
62 Tịnh Thọ
0 mm
63 Sơn Lập
0 mm
64 Bình Phước
0 mm
65 Hồ Lỗ Lá
0 mm
66 Sơn Long
0 mm
67 Bình Khương
0 mm
68 Hồ Suối Chí
0 mm
69 Sơn Thành
0 mm
70 Bình Tân
0 mm
71 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
72 Tiên Hà
0 mm
73 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
74 Bình Phú
0 mm
75 Hồ Nước Trong
0 mm
76 Hồ Hóc Xoài
0 mm
77 Sơn Hải
0 mm
78 Long Môn
0 mm
79 Sơn Mùa
0 mm
80 Nghĩa Trung
0 mm
81 Phổ Nhơn
0 mm
82 Bình Trị
0 mm
83 Hồ Hố Quýt
0 mm
84 Trà Tân
0 mm
85 Sơn Tân
0 mm
86 Nghĩa Thọ
0 mm
87 Hồ Hố Cả
0 mm
88 Bình Mỹ
0 mm
89 Văn phòng thường trực
0 mm
90 Hồ Hóc Cài
0 mm
91 Sơn Nham
0 mm
92 Sơn Kỳ
0 mm
93 Hồ Đồng Giang
0 mm
94 Hồ Đá Chồng
0 mm
95 Thanh An
0 mm
96 Trà Tây 1
0 mm
97 Trà Bùi
0 mm
98 Sơn Cao
0 mm
Đã sao chép liên kết!