Xã Đông Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Trà Bồng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:13:41

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
94%
US AQI
54

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
30°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 32°
1.5 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
27° | 34°
5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 33°
9.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 31°
5.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
27° | 33°
9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
5.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 36°
2.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 37°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
43 mm
2 Trà Tây 2
28.8 mm
3 Hồ Sình Kiến
28.6 mm
4 Trà Tân
26.4 mm
5 Hồ Nước Trong
21 mm
6 Trà Bùi
19.8 mm
7 Trà Don
18.8 mm
8 Hồ Đá Chồng
18.2 mm
9 Bình Tân
17.6 mm
10 Trà Phú
16.4 mm
11 Bình Trị
15.8 mm
12 Bình An
15 mm
13 Bình Khương
14.6 mm
14 Trà Nham
13 mm
15 Trà Thủy
12 mm
16 Trà Thủy
12 mm
17 Bình Mỹ
11.4 mm
18 Tam Trà
11 mm
19 Hành Dũng
10.6 mm
20 Hồ Hóc Xoài
10.4 mm
21 Tịnh Thọ
9.8 mm
22 Văn phòng thường trực
9.4 mm
23 Bình Phước
9 mm
24 Nghĩa Thọ
9 mm
25 Hồ Vực Thành
8.4 mm
26 Sơn Long
6.8 mm
27 Hồ Hương Mao
6.4 mm
28 Sơn Nham
6.4 mm
29 Hồ Hóc Cài
5.6 mm
30 Sơn Thành
4.8 mm
31 Hồ Đá Bàn
4.6 mm
32 Long Sơn
4.6 mm
33 Sơn Lập
4.2 mm
34 Trà Phong
4.2 mm
35 Đức Phú
4 mm
36 Măng Bút 2
4 mm
37 Hồ Ông Tới
3.6 mm
38 Hồ Hố Cả
3.6 mm
39 Sơn Bua
3.6 mm
40 Hương Trà
3.4 mm
41 Hành Tín Tây
3.4 mm
42 Sơn Mùa
3.4 mm
43 Hồ Hóc Sầm
3.4 mm
44 Tây Trà
3.4 mm
45 Sơn Tân
3.2 mm
46 Sơn Kỳ
3.2 mm
47 Hồ Mạch Điểu
3 mm
48 Đức Phong
2.8 mm
49 Hồ Cây Quen
2.8 mm
50 Ba Liên
2.6 mm
51 Hồ Đông Tiển
2.6 mm
52 Phổ Phong
2.6 mm
53 Ba Điền
2.4 mm
54 Ba Vinh
2.2 mm
55 Quế Lưu
1.8 mm
56 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Vả Hố
1.8 mm
57 Ba Cung
1.8 mm
58 Đầu mối HCN Núi Ngang
1.8 mm
59 Quế Lộc
1.6 mm
60 Hồ Sở Hầu
1.6 mm
61 Hồ Hố Quýt
1.6 mm
62 Hồ Suối Loa
1.6 mm
63 Đầu mối hồ Cây Thông
1.4 mm
64 Bình Lâm
1.4 mm
65 Sơn Cao
1.4 mm
66 Tiên Phong
1.2 mm
67 Ba Giang
1.2 mm
68 Phổ Nhơn
1.2 mm
69 Trà Hiệp
1.2 mm
70 Hồ Lỗ Lá
1 mm
71 Đầu mối hồ Phú Ninh
1 mm
72 Bình Phú
1 mm
73 Tam Lãnh
0.8 mm
74 Tam Lộc
0.8 mm
75 Hồ Thái Xuân
0.8 mm
76 Tiên Lãnh
0.6 mm
77 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Nước Suôi
0.6 mm
78 Hồ Đồng Giang
0.6 mm
79 Trà Giáp PCTT
0.4 mm
80 Trà Giáp
0.4 mm
81 Trà Giáp
0.4 mm
82 Văn phòng Thường trực
0.4 mm
83 Sơn Trà
0.2 mm
84 Hồ Nước Rôn
0.2 mm
85 Hồ An Long
0.2 mm
86 Trà Kót
0.2 mm
87 Măng Bút
0.2 mm
88 Hồ Suối Chí
0 mm
89 Trà Xinh
0 mm
90 Trà Thanh
0 mm
91 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
92 Thăng Phước
0 mm
93 Tiên Hà
0 mm
94 Sơn Hải
0 mm
95 Long Môn
0 mm
96 Nghĩa Trung
0 mm
97 Tịnh Đông
0 mm
98 Thanh An
0 mm
Đã sao chép liên kết!