Xã Thuận Bắc, tỉnh Khánh Hòa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thuận Bắc

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:11:05

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
13km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
54%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
26° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Nắng
24° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
30/04
Nắng
25° | 34°
0.3 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
25° | 33°
0.9 mm
Thứ Bảy
02/05
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
26° | 32°
1 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
26° | 32°
0.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
26° | 31°
12.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
26° | 32°
1.2 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
26° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
26° | 31°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
26° | 31°
1.2 mm
Chủ Nhật
10/05
Nắng
27° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
26° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Khánh Hòa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 BQL rừng Savin
17.6 mm
2 Xuân Trường - TP Đà Lạt
10.4 mm
3 Phước Hoà
7.2 mm
4 D'Ran - Đơn Dương
2 mm
5 S.Pha Km72
0.2 mm
6 Thành Sơn 3
0.2 mm
7 Đạ Chais 2
0.2 mm
8 Đạ Nhim
0.2 mm
9 Trạm Hành - TP Đà Lạt
0.2 mm
10 Đạ Nhim - Lạc Dương
0.2 mm
11 Phước Kháng
0 mm
12 Sơn Hiệp
0 mm
13 Ninh Hải
0 mm
14 Lợi Hải
0 mm
15 Hồ Suối Dầu, lưu vực Đỉnh Hòn Bà
0 mm
16 Hồ Tà Rục, lưu vực Suối Tà Rục
0 mm
17 Phước Chiến
0 mm
18 Phước Hải
0 mm
19 Phước Nam
0 mm
20 Thủy điện Đa Nhim
0 mm
21 Xuân Hải
0 mm
22 Hồ Cam Ranh, Đập đầu mối
0 mm
23 Hồ Cam Ranh, lưu vực
0 mm
24 Hồ Suối Hành, lưu vực Măng Dai
0 mm
25 Cam Thịnh Đông
0 mm
26 Phước Thắng
0 mm
27 Phước Thành
0 mm
28 Vĩnh Hải
0 mm
29 Hồ Suối Hành, lưu vực Măng Hạnh
0 mm
30 Hồ Tà Rục, lưu vực Suối Tà Nĩa
0 mm
31 Nhơn Hải
0 mm
32 Phước Vinh
0 mm
33 Phước Trung
0 mm
34 Hồ Suối Dầu, Núi Tam Đầu
0 mm
35 Ba Ngòi
0 mm
36 Hồ Suối Dầu, Đập đầu mối
0 mm
37 Vĩnh Hảo
0 mm
38 Hồ Tà Rục, Đập đầu mối
0 mm
39 Hồ Suối Hành, Đập đầu mối
0 mm
40 Cam Phước Tây
0 mm
41 Ma Nới 3
0 mm
42 Phan Rang 1
0 mm
43 Hòa Sơn 4
0 mm
44 Mỹ Sơn 2
0 mm
45 Phan Dũng
0 mm
46 TLBT-Lòng Sông (1)
0 mm
47 Lạc Xuân - Đơn Dương
0 mm
48 Đạ Chais 5
0 mm
49 TLBT-Phan Dũng (1)
0 mm
Đã sao chép liên kết!