Xã Đông Trà Bồng, tỉnh Quảng Ngãi
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Trà Bồng

Thứ Ba, 04/08/2026 - 23:42:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
97%
US AQI
57

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
25° | 33°
4.9 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
26° | 33°
5.1 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
26° | 32°
1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 28°
8.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 32°
7.3 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 32°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
27° | 29°
13.2 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
27° | 34°
10.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 32°
2.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 36°
3.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
4.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ngãi

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

95 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Tây 1
49.6 mm
2 Trà Tây 2
34.2 mm
3 Hồ Sình Kiến
32.4 mm
4 Hồ Đá Chồng
28.6 mm
5 Trà Tân
28.4 mm
6 Trà Phú
26.4 mm
7 Bình Tân
23.6 mm
8 Trà Bùi
21 mm
9 Hồ Nước Trong
20.2 mm
10 Bình Mỹ
16 mm
11 Bình An
14.8 mm
12 Bình Khương
14.4 mm
13 Trà Nham
13.6 mm
14 Văn phòng thường trực
12.2 mm
15 Trà Thủy
12 mm
16 Trà Thủy
12 mm
17 Bình Phước
11.6 mm
18 Tịnh Thọ
10.8 mm
19 Hồ Hóc Xoài
10.4 mm
20 Tam Trà
10.2 mm
21 Hành Dũng
9.2 mm
22 Hồ Vực Thành
9 mm
23 Nghĩa Thọ
9 mm
24 Sơn Nham
6.4 mm
25 Sơn Thành
4.6 mm
26 Sơn Long
4.4 mm
27 Hồ Hương Mao
4.2 mm
28 Trà Phong
3.8 mm
29 Hương Trà
3.2 mm
30 Tây Trà
3.2 mm
31 Long Sơn
3 mm
32 Trà Don
2.8 mm
33 Hồ Hóc Cài
2.8 mm
34 Măng Bút 2
2.6 mm
35 Sơn Mùa
2.4 mm
36 Sơn Tân
2 mm
37 Sơn Bua
2 mm
38 Hồ Đá Bàn
1.8 mm
39 Đức Phú
1.6 mm
40 Hồ Hố Cả
1.6 mm
41 Hồ Hóc Sầm
1.6 mm
42 Sơn Lập
1.4 mm
43 Hồ Đông Tiển
1.4 mm
44 Hành Tín Tây
1.4 mm
45 Sơn Kỳ
1.4 mm
46 Hồ Cây Quen
1.2 mm
47 Hồ Ông Tới
1 mm
48 Trà Hiệp
1 mm
49 Hồ Mạch Điểu
1 mm
50 Đức Phong
0.6 mm
51 Sơn Cao
0.6 mm
52 Ba Liên
0.4 mm
53 Ba Điền
0.4 mm
54 Ba Vinh
0.4 mm
55 Bình Phú
0.2 mm
56 Măng Bút
0.2 mm
57 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Vả Hố
0.2 mm
58 Phổ Phong
0.2 mm
59 Đầu mối HCN Núi Ngang
0.2 mm
60 Sơn Trà
0 mm
61 Hồ Lỗ Lá
0 mm
62 Hồ Suối Chí
0 mm
63 Trà Xinh
0 mm
64 Trà Thanh
0 mm
65 Đầu mối hồ Cây Thông
0 mm
66 Hồ Nước Rôn
0 mm
67 Quế Lộc
0 mm
68 Trà Giáp PCTT
0 mm
69 Hồ An Long
0 mm
70 Hồ chứa nước Hố Do
0 mm
71 Tam Lãnh
0 mm
72 Tam Lộc
0 mm
73 Thăng Phước
0 mm
74 Quế Lưu
0 mm
75 Tiên Hà
0 mm
76 Trà Giáp
0 mm
77 Bình Lâm
0 mm
78 Đầu mối hồ Phú Ninh
0 mm
79 Tiên Lãnh
0 mm
80 Hồ Thái Xuân
0 mm
81 Trà Giáp
0 mm
82 Tiên Phong
0 mm
83 Văn phòng Thường trực
0 mm
84 Trà Kót
0 mm
85 Ba Giang
0 mm
86 Sơn Hải
0 mm
87 Long Môn
0 mm
88 Hồ Sở Hầu
0 mm
89 Nghĩa Trung
0 mm
90 Phổ Nhơn
0 mm
91 Bình Trị
0 mm
92 Hồ Hố Quýt
0 mm
93 Tịnh Đông
0 mm
94 Lưu vực hồ Núi Ngang, Suối Nước Suôi
0 mm
95 Ba Cung
0 mm
96 Hồ Suối Loa
0 mm
97 Hồ Đồng Giang
0 mm
98 Thanh An
0 mm
Đã sao chép liên kết!