Phường Tây Tựu, Thủ đô Hà Nội
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tây Tựu

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:15:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
70%
US AQI
118

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 32°
0.2 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 28°
10.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
20° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 30°
3.9 mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
23° | 29°
6.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
25° | 31°
7.2 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
26° | 33°
3 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 35°
5.6 mm

Xã Phường Khác Tại Thủ đô Hà Nội

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Khánh

Ba Đình

phường

Ba Vì

Bạch Mai

phường

Bất Bạt

Bát Tràng

Bình Minh

Bồ Đề

phường

Cầu Giấy

phường

Chương Dương

Chương Mỹ

phường

Chuyên Mỹ

Cổ Đô

Cửa Nam

phường

Dân Hòa

Dương Hòa

Dương Nội

phường

Đa Phúc

Đại Mỗ

phường

Đại Thanh

Đại Xuyên

Đan Phượng

Định Công

phường

Đoài Phương

Đông Anh

Đống Đa

phường

Đông Ngạc

phường

Gia Lâm

Giảng Võ

phường

Hạ Bằng

Hà Đông

phường

Hai Bà Trưng

phường

Hát Môn

Hòa Lạc

Hòa Phú

Hòa Xá

Hoài Đức

Hoàn Kiếm

phường

Hoàng Liệt

phường

Hoàng Mai

phường

Hồng Hà

phường

Hồng Sơn

Hồng Vân

Hưng Đạo

Hương Sơn

Khương Đình

phường

Kiến Hưng

phường

Kiều Phú

Kim Anh

Kim Liên

phường

Láng

phường

Liên Minh

Lĩnh Nam

phường

Long Biên

phường

Mê Linh

Minh Châu

Mỹ Đức

Nam Phù

Nghĩa Đô

phường

Ngọc Hà

phường

Ngọc Hồi

Nội Bài

Ô Chợ Dừa

phường

Ô Diên

Phú Cát

Phú Diễn

phường

Phù Đổng

Phú Lương

phường

Phú Nghĩa

Phú Thượng

phường

Phú Xuyên

Phúc Lộc

Phúc Lợi

phường

Phúc Sơn

Phúc Thịnh

Phúc Thọ

Phượng Dực

Phương Liệt

phường

Quảng Bị

Quang Minh

Quảng Oai

Quốc Oai

Sóc Sơn

Sơn Đồng

Sơn Tây

phường

Suối Hai

Tam Hưng

Tây Hồ

phường

Tây Mỗ

phường

Tây Phương

Thạch Thất

Thanh Liệt

phường

Thanh Oai

Thanh Trì

Thanh Xuân

phường

Thiên Lộc

Thư Lâm

Thuận An

Thượng Cát

phường

Thượng Phúc

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Bình
31.6 mm
2 Thuận Thành
29.8 mm
3 Gia Lương
28.2 mm
4 Quế Võ PCTT
27 mm
5 Việt Yên
25.2 mm
6 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
7 Tân Yên
20.4 mm
8 Tiên Du
20.2 mm
9 Xuân Hương
16.8 mm
10 Lương Phú
16 mm
11 Tân Thành
15.6 mm
12 Tân Khánh
12.4 mm
13 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
14 Cẩm Phúc 2
11.6 mm
15 Trâu Quỳ
11.2 mm
16 Ân Thi
11 mm
17 Yên Thế
9.8 mm
18 Phú Bình
9.6 mm
19 Khoái Châu
9.4 mm
20 Trúc Tay
9 mm
21 Văn Giang
7.4 mm
22 Quế Võ
7.2 mm
23 Yên Phong
6.2 mm
24 Triều Dương
6.2 mm
25 Mai Đình
5.2 mm
26 Hòa Mạc
4.8 mm
27 Thường Tín
3.6 mm
28 Sông Công
3 mm
29 Yên Phong PCTT
3 mm
30 Lương Sơn
2.4 mm
31 Bình Sơn
2.4 mm
32 Thượng Đình
2.2 mm
33 Ký Phú
2 mm
34 Đoan Hùng
1.8 mm
35 Phổ Yên
1.6 mm
36 Thị xã Từ Sơn
1.6 mm
37 Thị trấn Quân Chu
1.2 mm
38 Đông Anh
1 mm
39 Thanh Trì
0.8 mm
40 Phú Xuyên
0.8 mm
41 Liên Mạc
0.6 mm
42 Phúc Yên
0.4 mm
43 Sóc Sơn
0.4 mm
44 Kim Anh
0.4 mm
45 Quốc Oai
0.4 mm
46 Chúc Sơn
0.4 mm
47 Đập Đáy
0.4 mm
48 Miếu Môn
0.4 mm
49 Thanh Oai
0.4 mm
50 Yên Lạc
0.2 mm
51 Nam Phong
0.2 mm
52 Hồ Cạn Thượng
0.2 mm
53 Tiến Sơn
0.2 mm
54 Vĩnh Đồng
0.2 mm
55 Quý Hòa
0.2 mm
56 Đạo Trù
0.2 mm
57 Kim Tiến
0.2 mm
58 Xuân Phong
0.2 mm
59 Khai Quang
0.2 mm
60 Kỳ Sơn
0.2 mm
61 Mường Khến
0.2 mm
62 Thanh Lương
0.2 mm
63 Thủy điện Suối Tráng
0.2 mm
64 Bình Xuyên
0.2 mm
65 Lương Nha
0.2 mm
66 Cao Phong
0.2 mm
67 Xuân Hoà
0.2 mm
68 Ban Hàng Đồi
0.2 mm
69 Phúc Thọ
0.2 mm
70 Hoài Đức
0.2 mm
71 Xuân Mai
0.2 mm
72 Thạch Thất
0.2 mm
73 Suối Hai
0.2 mm
74 Chợ Cháy
0.2 mm
75 Thành phố Hòa Bình
0 mm
76 Việt Xuân
0 mm
77 Thanh Hà
0 mm
78 Hợp Châu
0 mm
79 Cao Răm
0 mm
80 Lập Thạch
0 mm
81 Tuân Chính
0 mm
82 Cao Phong PCTT
0 mm
83 Quang Yên
0 mm
84 Độc Lập
0 mm
85 Tam Sơn
0 mm
86 Dị Nậu
0 mm
87 Tam Dương
0 mm
88 Lâm Thao
0 mm
89 Phượng Mao
0 mm
90 Tân Lạc
0 mm
91 Chi cục thủy lợi Phú Thọ
0 mm
92 Yên Lương
0 mm
93 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
94 Tu Lý
0 mm
95 Vĩnh Tường
0 mm
96 Ninh Lai
0 mm
97 Tam Đa
0 mm
98 Vân Đình
0 mm
99 Hương Sơn
0 mm
100 Bất Bạt
0 mm
Đã sao chép liên kết!