Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 51 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

#####

1970
Không xác định
ID: 1970349N11115
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/12/1970 17/12/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

RUTH

1970
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1970324N05143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 20/11/1970 29/11/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 996hPa HKO 10′ 46km/h 998hPa USA 1′ 74km/h - DS824 1′ 74km/h - TD9635 1′ 74km/h 996hPa WMO 10′ - 996hPa TOKYO 10′ - 996hPa

PATSY

1970
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1970318N13157
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/11/1970 22/11/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 135 kt (250 km/h)
Category 4
10′ 222 km/h (120 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
905 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 215km/h 905hPa USA 1′ 250km/h - HKO 10′ 222km/h 910hPa DS824 1′ 250km/h - TD9635 1′ 250km/h 916hPa TD9636 1′ 241km/h - WMO 10′ - 910hPa TOKYO 10′ - 910hPa

OPAL

1970
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1970315N08128
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/11/1970 17/11/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 991hPa USA 1′ 93km/h - HKO 10′ 74km/h 990hPa DS824 1′ 93km/h - TD9636 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 990hPa WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

NORA

1970
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1970305N10111
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/11/1970 04/11/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 50 kt (93 km/h)
Tropical Storm
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
993 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 1002hPa USA 1′ 93km/h - HKO 10′ 46km/h 1000hPa DS824 1′ 93km/h - TD9635 1′ 93km/h 993hPa TD9636 1′ 83km/h - WMO 10′ - 1000hPa TOKYO 10′ - 1000hPa

MARGE

1970
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1970299N10157
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/10/1970 08/11/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
987 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 987hPa USA 1′ 102km/h - HKO 10′ 74km/h 990hPa DS824 1′ 102km/h - TD9635 1′ 102km/h 989hPa TD9636 1′ 102km/h - WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

LOUISE

1970
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1970296N07134
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/10/1970 30/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 60 kt (111 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
978 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 978hPa HKO 10′ 74km/h 990hPa USA 1′ 111km/h - DS824 1′ 111km/h - TD9635 1′ 111km/h 981hPa TD9636 1′ 111km/h - WMO 10′ - 990hPa TOKYO 10′ - 990hPa

#####

1970
Không xác định
ID: 1970287N26164
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 14/10/1970 18/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa

KATE

1970
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 1970286N06143
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/10/1970 26/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 213 km/h (115 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
938 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 269km/h 938hPa USA 1′ 241km/h - DS824 1′ 241km/h - TD9635 1′ 241km/h 938hPa TD9636 1′ 232km/h - HKO 10′ 213km/h 940hPa WMO 10′ - 940hPa TOKYO 10′ - 940hPa

JOAN

1970
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1970282N08147
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 09/10/1970 18/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 241 km/h (130 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
901 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 269km/h 901hPa USA 1′ 278km/h - HKO 10′ 241km/h 905hPa DS824 1′ 278km/h - TD9636 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 906hPa WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

#####

1970
Không xác định
ID: 1970279N14147
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 06/10/1970 09/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1000hPa

#####

1970
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1970277N10151
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/10/1970 05/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1004 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
HKO 10′ 46km/h 1004hPa

IRIS

1970
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 1970275N11112
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/10/1970 08/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
945 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 161km/h 960hPa USA 1′ 185km/h - DS824 1′ 185km/h - TD9636 1′ 185km/h - TD9635 1′ 185km/h 950hPa HKO 10′ 167km/h 945hPa WMO 10′ - 960hPa TOKYO 10′ - 960hPa

AL04

1970
Không xác định
ID: 1970275N16137
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/10/1970 06/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 1000hPa

#####

1970
Không xác định
ID: 1970271N10132
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/09/1970 02/10/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1003 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1003hPa

#####

1970
Không xác định
ID: 1970266N12112
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 23/09/1970 27/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1000hPa

HOPE

1970
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1970262N13175
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/09/1970 30/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 150 kt (278 km/h)
Category 5
10′ 241 km/h (130 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
895 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 252km/h 895hPa HKO 10′ 241km/h 900hPa USA 1′ 278km/h - DS824 1′ 278km/h - TD9635 1′ 278km/h 900hPa TD9636 1′ 278km/h - WMO 10′ - 900hPa TOKYO 10′ - 900hPa

#####

1970
10′ Áp thấp nhiệt đới
ID: 1970261N09140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/09/1970 25/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
1002 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa HKO 10′ 46km/h 1002hPa

#####

1970
Không xác định
ID: 1970259N24166
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/09/1970 23/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1008 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 43km/h 1008hPa

GEORGIA

1970
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 1970250N15140
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 07/09/1970 16/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 232 km/h (125 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
904 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 233km/h 904hPa USA 1′ 259km/h - HKO 10′ 232km/h 915hPa DS824 1′ 259km/h - TD9636 1′ 259km/h - TD9635 1′ 259km/h 907hPa WMO 10′ - 905hPa TOKYO 10′ - 905hPa

AL03

1970
Không xác định
ID: 1970247N10151
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 04/09/1970 04/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Áp suất Min:
Không xác định
Ghi nhận cực đại các đài:
Không có dữ liệu gốc

AL04

1970
Không xác định
ID: 1970247N18111
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/09/1970 05/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
995 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 995hPa

ELLEN

1970
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1970246N14142
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 02/09/1970 06/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 985hPa USA 1′ 83km/h - HKO 10′ 83km/h 985hPa DS824 1′ 83km/h - TD9635 1′ 83km/h 985hPa TD9636 1′ 74km/h - WMO 10′ - 985hPa TOKYO 10′ - 985hPa

FRAN

1970
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 1970245N19131
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/09/1970 11/09/1970
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 55 kt (102 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 107km/h 976hPa USA 1′ 102km/h - HKO 10′ 83km/h 975hPa DS824 1′ 102km/h - TD9636 1′ 102km/h - TD9635 1′ 102km/h 977hPa WMO 10′ - 975hPa TOKYO 10′ - 975hPa