Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 35 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

VAMEI

2001
10′ Bão nhiệt đới 1′ Category 1
ID: 2001361N01106
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/12/2001 01/01/2002
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 65 kt (120 km/h)
Category 1
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
976 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 120km/h 976hPa WMO 10′ 83km/h 1006hPa TOKYO 10′ 83km/h 1006hPa HKO 10′ 74km/h 1006hPa

FAXAI

2001
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2001347N04162
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/12/2001 26/12/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 155 kt (287 km/h)
Category 5
10′ 204 km/h (110 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
879 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 287km/h 879hPa CMA 2′ 215km/h 920hPa HKO 10′ 204km/h 925hPa WMO 10′ 194km/h 915hPa TOKYO 10′ 194km/h 915hPa

AL05

2001
1′ Tropical Storm
ID: 2001345N05155
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 10/12/2001 13/12/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
Áp suất Min:
997 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h 997hPa

KAJIKI

2001
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2001338N10130
Quỹ đạo di chuyển của KAJIKI (2001)
GMT+7: 04/12/2001 09/12/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
996 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 996hPa USA 1′ 65km/h 997hPa WMO 10′ 65km/h 996hPa TOKYO 10′ 65km/h 996hPa HKO 10′ 65km/h 996hPa

#####

2001
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2001323N05107
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 18/11/2001 23/11/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 46 km/h (25 kt)
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
997 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h 997hPa CMA 2′ 54km/h 1004hPa HKO 10′ 46km/h 1004hPa

AL01

2001
10′ Áp thấp nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2001321N07148
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/11/2001 25/11/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 56 km/h (30 kt)
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới
Áp suất Min:
997 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 65km/h 997hPa CMA 2′ 54km/h 998hPa HKO 10′ 56km/h 998hPa

LINGLING

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 2001309N10130
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/11/2001 12/11/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
927 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h 927hPa CMA 2′ 180km/h 940hPa HKO 10′ 157km/h 950hPa WMO 10′ 157km/h 940hPa TOKYO 10′ 157km/h 940hPa

PODUL

2001
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2001291N05158
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/10/2001 29/10/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 140 kt (259 km/h)
Category 5
10′ 194 km/h (105 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
898 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 259km/h 898hPa CMA 2′ 215km/h 925hPa HKO 10′ 194km/h 930hPa WMO 10′ 185km/h 925hPa TOKYO 10′ 185km/h 925hPa

HAIYAN

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2001284N16132
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 11/10/2001 18/10/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
954 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h 954hPa CMA 2′ 143km/h 965hPa HKO 10′ 139km/h 960hPa WMO 10′ 130km/h 960hPa TOKYO 10′ 130km/h 960hPa

KROSA

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 2001276N13146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/10/2001 10/10/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
938 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 194km/h 938hPa CMA 2′ 161km/h 950hPa HKO 10′ 139km/h 960hPa WMO 10′ 148km/h 950hPa TOKYO 10′ 148km/h 950hPa

LEKIMA

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2001264N21126
Quỹ đạo di chuyển của LEKIMA (2001)
GMT+7: 21/09/2001 30/09/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 95 kt (176 km/h)
Category 2
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
949 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 970hPa USA 1′ 176km/h 949hPa HKO 10′ 130km/h 965hPa WMO 10′ 130km/h 965hPa TOKYO 10′ 130km/h 965hPa

FRANCISCO

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 2001260N14167
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 17/09/2001 27/09/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
944 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h 944hPa CMA 2′ 143km/h 960hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 157km/h 945hPa TOKYO 10′ 157km/h 945hPa

VIPA

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 2001259N20138
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/09/2001 22/09/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 75 kt (139 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
967 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 139km/h 967hPa CMA 2′ 126km/h 970hPa HKO 10′ 120km/h 970hPa WMO 10′ 120km/h 975hPa TOKYO 10′ 120km/h 975hPa

NARI

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 2001248N23125
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 05/09/2001 21/09/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 100 kt (185 km/h)
Category 3
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
944 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 185km/h 944hPa CMA 2′ 143km/h 960hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 139km/h 960hPa TOKYO 10′ 139km/h 960hPa

DANAS

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 3
ID: 2001246N19156
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 03/09/2001 12/09/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 105 kt (194 km/h)
Category 3
10′ 157 km/h (85 kt)
Cấp 14 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
938 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 194km/h 938hPa CMA 2′ 161km/h 950hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 157km/h 945hPa TOKYO 10′ 157km/h 945hPa

FITOW

2001
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2001239N19116
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 27/08/2001 12/09/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
985 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h 991hPa CMA 2′ 70km/h 985hPa HKO 10′ 65km/h 985hPa WMO 10′ 65km/h 990hPa TOKYO 10′ 65km/h 990hPa

SEPAT

2001
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2001238N18162
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 26/08/2001 31/08/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h 991hPa CMA 2′ 70km/h 995hPa HKO 10′ 74km/h 994hPa WMO 10′ 83km/h 990hPa TOKYO 10′ 83km/h 990hPa

WUTIP

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 2001238N16139
Quỹ đạo di chuyển của WUTIP (2001)
GMT+7: 26/08/2001 04/09/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 130 kt (241 km/h)
Category 4
10′ 167 km/h (90 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
910 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 241km/h 910hPa CMA 2′ 161km/h 950hPa HKO 10′ 167km/h 945hPa WMO 10′ 167km/h 930hPa TOKYO 10′ 167km/h 930hPa

AL06

2001
1′ Tropical Depression
ID: 2001236N21161
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 24/08/2001 25/08/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 30 kt (56 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 56km/h 998hPa

AL04

2001
Không xác định
ID: 2001228N15118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 16/08/2001 20/08/2001
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
998 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 998hPa

PABUK

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2001225N18146
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 13/08/2001 23/08/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 90 kt (167 km/h)
Category 2
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
954 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 167km/h 954hPa CMA 2′ 143km/h 960hPa HKO 10′ 139km/h 960hPa WMO 10′ 130km/h 960hPa TOKYO 10′ 130km/h 960hPa

USAGI

2001
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2001220N17118
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 08/08/2001 11/08/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 40 kt (74 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 74km/h 994hPa CMA 2′ 70km/h 994hPa HKO 10′ 74km/h 992hPa WMO 10′ 65km/h 992hPa TOKYO 10′ 65km/h 992hPa

#####

2001
Không xác định
ID: 2001213N18139
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 01/08/2001 08/08/2001
Gió đỉnh hệ thống:
Không xác định
Chưa xác định chu kỳ trung bình
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1000hPa

MAN-YI

2001
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 2001212N10158
Đang tạo ảnh quỹ đạo…
GMT+7: 31/07/2001 11/08/2001
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 120 kt (222 km/h)
Category 4
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
922 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 222km/h 922hPa CMA 2′ 161km/h 950hPa HKO 10′ 148km/h 955hPa WMO 10′ 148km/h 955hPa TOKYO 10′ 148km/h 955hPa