Đang tìm kiếm...
Hệ thống đang truy vấn cơ sở dữ liệu bão
Vui lòng chờ trong giây lát
Mẹo: Kết hợp nhiều bộ lọc để tìm kiếm chính xác hơn
So sánh 0 bão đã chọn
So sánh
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
IBTRACS DATABASE • NANGMUA.VN

Theo Dõi Lịch Sử Bão Tây Thái Bình Dương

Khám phá hơn 142 năm dữ liệu khí tượng từ 1884 đến 2026. Phân tích chuyên sâu quỹ đạo, cường độ đa đài, vùng đổ bộ và các hình thái dị thường.

143
Năm dữ liệu
4000+
Cơn bão
6
Đài khí tượng
34
Tỉnh/TP
Quỹ đạo Biển Đông & đổ bộ VN
Chi tiết đến Phường/Xã
Đa đài: JTWC, JMA, CMA...
Beaufort & Saffir-Simpson
Vẽ vùng tùy chỉnh
Quỹ đạo dị thường
Lọc theo tháng hình thành
Bắt đầu tra cứu
Bạn đang xem: Tìm Kiếm Nâng Cao
Các bộ lọc được thu gọn để tiết kiệm diện tích — bấm vào tiêu đề để mở rộng.
CHỌN NĂM (Bỏ trống = Tất cả năm) Đang chọn 1 năm Bấm để mở rộng
Làm mới

Tìm thấy 34 bão thỏa mãn

Chế độ xem:
So sánh nhiều cơn bão
Tick vào ô ở góc phải mỗi thẻ bão để chọn. Chọn từ 2 cơn bão trở lên, thanh so sánh sẽ xuất hiện ở cuối màn hình. Nhấn nút So sánh để xem chi tiết đối chiếu. MỚI: Sử dụng ô Tìm nhanh ở trên để lọc tên bão, hoặc chuyển sang chế độ Rút gọn để xem nhiều bão hơn.

KOTO

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 2025328N07132
Quỹ đạo di chuyển của KOTO (2025)
GMT+7: 23/11/2025 03/12/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 970hPa KMA 10′ 115km/h 970hPa USA 1′ 148km/h 975hPa WMO 10′ 130km/h 970hPa TOKYO 10′ 130km/h 970hPa

FUNG-WONG

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 2025308N09144
Quỹ đạo di chuyển của FUNG-WONG (2025)
GMT+7: 04/11/2025 13/11/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 213km/h 943hPa KMA 10′ 169km/h 940hPa CMA 2′ 187km/h 935hPa WMO 10′ 176km/h 935hPa TOKYO 10′ 176km/h 935hPa

KALMAEGI

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 4
ID: 2025305N08140
Quỹ đạo di chuyển của KALMAEGI (2025)
GMT+7: 31/10/2025 07/11/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 115 kt (213 km/h)
Category 4
10′ 176 km/h (95 kt)
Cấp 15 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
940 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 187km/h 940hPa KMA 10′ 176km/h 950hPa USA 1′ 213km/h 948hPa WMO 10′ 167km/h 950hPa TOKYO 10′ 167km/h 950hPa

FENGSHEN

2025
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 2025289N13140
Quỹ đạo di chuyển của FENGSHEN (2025)
GMT+7: 15/10/2025 23/10/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 51 kt (94 km/h)
Tropical Storm
10′ 96 km/h (52 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 119km/h 975hPa KMA 10′ 96km/h 985hPa WMO 10′ 93km/h 990hPa TOKYO 10′ 93km/h 990hPa USA 1′ 94km/h 988hPa

NAKRI

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 2025280N13147
Quỹ đạo di chuyển của NAKRI (2025)
GMT+7: 06/10/2025 16/10/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 74 kt (137 km/h)
Category 1
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 975hPa WMO 10′ 130km/h 970hPa TOKYO 10′ 130km/h 970hPa KMA 10′ 126km/h 970hPa USA 1′ 137km/h 974hPa

HALONG

2025
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 2025276N20147
Quỹ đạo di chuyển của HALONG (2025)
GMT+7: 03/10/2025 11/10/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 119 kt (220 km/h)
Category 4
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 196km/h 935hPa WMO 10′ 185km/h 935hPa TOKYO 10′ 185km/h 935hPa KMA 10′ 176km/h 935hPa USA 1′ 220km/h 935hPa

MATMO

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2025274N14133
Quỹ đạo di chuyển của MATMO (2025)
GMT+7: 30/09/2025 06/10/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 89 kt (165 km/h)
Category 2
10′ 130 km/h (70 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
965 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 150km/h 965hPa KMA 10′ 126km/h 965hPa USA 1′ 165km/h 966hPa WMO 10′ 130km/h 975hPa TOKYO 10′ 130km/h 975hPa

BUALOI

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 2025266N11137
Quỹ đạo di chuyển của BUALOI (2025)
GMT+7: 22/09/2025 30/09/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 120 km/h (65 kt)
Cấp 12 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
970 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 126km/h 970hPa KMA 10′ 115km/h 975hPa WMO 10′ 120km/h 975hPa USA 1′ 148km/h 970hPa TOKYO 10′ 120km/h 975hPa

NEOGURI

2025
10′ Siêu bão 1′ Category 4
ID: 2025261N23166
Quỹ đạo di chuyển của NEOGURI (2025)
GMT+7: 17/09/2025 01/10/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 124 kt (230 km/h)
Category 4
10′ 185 km/h (100 kt)
Cấp 16 - Siêu bão
Áp suất Min:
925 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 207km/h 930hPa KMA 10′ 183km/h 925hPa WMO 10′ 185km/h 925hPa TOKYO 10′ 185km/h 925hPa USA 1′ 230km/h 936hPa

RAGASA

2025
10′ Siêu bão 1′ Category 5
ID: 2025260N13138
Quỹ đạo di chuyển của RAGASA (2025)
GMT+7: 16/09/2025 25/09/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 144 kt (267 km/h)
Category 5
10′ 220 km/h (119 kt)
Cấp 17 - Siêu bão
Áp suất Min:
895 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 244km/h 900hPa KMA 10′ 220km/h 895hPa USA 1′ 267km/h 910hPa WMO 10′ 204km/h 905hPa TOKYO 10′ 204km/h 905hPa

MITAG

2025
10′ Bão mạnh 1′ Tropical Storm
ID: 2025259N13126
Quỹ đạo di chuyển của MITAG (2025)
GMT+7: 15/09/2025 20/09/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 93 km/h (50 kt)
Cấp 10 - Bão mạnh
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 83km/h 994hPa CMA 2′ 89km/h 990hPa KMA 10′ 76km/h 992hPa WMO 10′ 93km/h 992hPa TOKYO 10′ 93km/h 992hPa

TAPAH

2025
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 2025248N18120
Quỹ đạo di chuyển của TAPAH (2025)
GMT+7: 05/09/2025 09/09/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 64 kt (119 km/h)
Category 1
10′ 111 km/h (60 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
975 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 119km/h 975hPa KMA 10′ 104km/h 980hPa USA 1′ 119km/h 984hPa WMO 10′ 111km/h 980hPa TOKYO 10′ 111km/h 980hPa

PEIPAH

2025
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2025245N19129
Quỹ đạo di chuyển của PEIPAH (2025)
GMT+7: 02/09/2025 10/09/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 51 kt (94 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
980 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 89km/h 985hPa KMA 10′ 76km/h 994hPa USA 1′ 94km/h 990hPa WMO 10′ 83km/h 980hPa TOKYO 10′ 83km/h 980hPa

NONGFA

2025
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2025240N15117
Quỹ đạo di chuyển của NONGFA (2025)
GMT+7: 27/08/2025 31/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 39 kt (72 km/h)
Tropical Storm
10′ 74 km/h (40 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
993 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 70km/h 995hPa USA 1′ 72km/h 993hPa KMA 10′ 65km/h 998hPa WMO 10′ 74km/h 996hPa TOKYO 10′ 74km/h 996hPa

KAJIKI

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2025233N15126
Quỹ đạo di chuyển của KAJIKI (2025)
GMT+7: 21/08/2025 27/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 93 kt (172 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
935 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 187km/h 935hPa KMA 10′ 144km/h 955hPa WMO 10′ 148km/h 950hPa USA 1′ 172km/h 964hPa TOKYO 10′ 148km/h 950hPa

LINGLING

2025
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2025229N22127
Quỹ đạo di chuyển của LINGLING (2025)
GMT+7: 17/08/2025 23/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 45 kt (83 km/h)
Tropical Storm
10′ 83 km/h (45 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
992 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 81km/h 995hPa KMA 10′ 76km/h 994hPa USA 1′ 83km/h 992hPa WMO 10′ 83km/h 994hPa TOKYO 10′ 83km/h 994hPa

#####

2025
1′ Tropical Depression
ID: 2025229N17111
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #2025229N17111 (2025)
GMT+7: 16/08/2025 19/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 29 kt (54 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
1000 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 54km/h 1002hPa USA 1′ 54km/h 1000hPa

PODUL

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 2
ID: 2025218N19149
Quỹ đạo di chuyển của PODUL (2025)
GMT+7: 05/08/2025 15/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 89 kt (165 km/h)
Category 2
10′ 148 km/h (80 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
955 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 150km/h 955hPa KMA 10′ 141km/h 960hPa USA 1′ 165km/h 966hPa WMO 10′ 148km/h 960hPa TOKYO 10′ 148km/h 960hPa

#####

2025
1′ Tropical Depression
ID: 2025218N27159
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #2025218N27159 (2025)
GMT+7: 05/08/2025 07/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
990 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 46km/h 1006hPa USA 1′ 46km/h 990hPa

#####

2025
1′ Tropical Depression
ID: 2025216N28163
Quỹ đạo di chuyển của BÃO #2025216N28163 (2025)
GMT+7: 04/08/2025 05/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 25 kt (46 km/h)
Tropical Depression
Áp suất Min:
1007 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 46km/h 1007hPa

BAILU

2025
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2025212N26130
Quỹ đạo di chuyển của BAILU (2025)
GMT+7: 30/07/2025 07/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 35 kt (65 km/h)
Tropical Storm
10′ 65 km/h (35 kt)
Cấp 8 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
982 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 63km/h 998hPa KMA 10′ 65km/h 994hPa USA 1′ 65km/h 982hPa WMO 10′ 65km/h 994hPa TOKYO 10′ 65km/h 994hPa

KROSA

2025
10′ Bão rất mạnh 1′ Category 1
ID: 2025205N13145
Quỹ đạo di chuyển của KROSA (2025)
GMT+7: 23/07/2025 05/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 80 kt (148 km/h)
Category 1
10′ 139 km/h (75 kt)
Cấp 13 - Bão rất mạnh
Áp suất Min:
962 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 143km/h 965hPa USA 1′ 148km/h 962hPa WMO 10′ 139km/h 965hPa TOKYO 10′ 139km/h 965hPa KMA 10′ 133km/h 965hPa

FRANCISCO

2025
10′ Bão nhiệt đới 1′ Tropical Storm
ID: 2025203N18133
Quỹ đạo di chuyển của FRANCISCO (2025)
GMT+7: 22/07/2025 27/07/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 39 kt (72 km/h)
Tropical Storm
10′ 87 km/h (47 kt)
Cấp 9 - Bão nhiệt đới
Áp suất Min:
987 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
USA 1′ 72km/h 987hPa CMA 2′ 70km/h 990hPa KMA 10′ 87km/h 990hPa WMO 10′ 74km/h 990hPa TOKYO 10′ 74km/h 990hPa

CO-MAY

2025
10′ Bão mạnh 1′ Category 1
ID: 2025203N20124
Quỹ đạo di chuyển của CO-MAY (2025)
GMT+7: 22/07/2025 03/08/2025
Gió đỉnh hệ thống:
1′ 70 kt (130 km/h)
Category 1
10′ 115 km/h (62 kt)
Cấp 11 - Bão mạnh
Áp suất Min:
974 hPa
Ghi nhận cực đại các đài:
CMA 2′ 119km/h 975hPa USA 1′ 130km/h 974hPa KMA 10′ 115km/h 975hPa WMO 10′ 111km/h 975hPa TOKYO 10′ 111km/h 975hPa