| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 19:00 23/09/1984 | 17.500, 118.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 24/09/1984 | 18.000, 118.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 24/09/1984 | 18.600, 117.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/09/1984 | 18.500, 116.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/09/1984 | 18.300, 115.600 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/09/1984 | 18.000, 114.800 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/09/1984 | 17.700, 114.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 25/09/1984 | 17.300, 113.300 | 998 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 25/09/1984 | 17.000, 112.600 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 01:00 26/09/1984 | 16.800, 112.200 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 26/09/1984 | 16.500, 111.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 26/09/1984 | 16.000, 111.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 26/09/1984 | 15.500, 111.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 27/09/1984 | 15.000, 111.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 27/09/1984 | 14.800, 111.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 27/09/1984 | 15.200, 110.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 27/09/1984 | 15.500, 110.200 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 28/09/1984 | 15.800, 109.700 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 28/09/1984 | 15.800, 109.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 06:15 26/09/1984 |
4 giờ 33 phút đến 10:48 26/09/1984 |
8 →
0 km/h max 8 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |