| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 08/10/1989 | 9.000, 140.000 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 08/10/1989 | 9.000, 139.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 08/10/1989 | 9.500, 138.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 09/10/1989 | 10.000, 137.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 09/10/1989 | 10.500, 136.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 09/10/1989 | 11.000, 134.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 19:00 09/10/1989 | 11.500, 132.100 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 10/10/1989 | 11.800, 130.500 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 10/10/1989 | 12.100, 128.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 10/10/1989 | 12.500, 126.500 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 10/10/1989 | 13.200, 124.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 11/10/1989 | 13.600, 122.200 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 11/10/1989 | 14.300, 120.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 11/10/1989 | 15.100, 118.600 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 11/10/1989 | 16.100, 117.000 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 12/10/1989 | 16.400, 115.200 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 12/10/1989 | 16.500, 113.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 12/10/1989 | 16.600, 112.300 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 12/10/1989 | 16.800, 111.300 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 13/10/1989 | 17.400, 110.000 | 960 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 13/10/1989 | 17.800, 108.600 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 13/10/1989 | 18.000, 107.400 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 13/10/1989 | 18.300, 106.100 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 14/10/1989 | 18.500, 105.000 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 14/10/1989 | 18.800, 103.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 14/10/1989 | 19.000, 101.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 10:51 12/10/1989 |
0 phút đến 10:51 12/10/1989 |
130 →
130 km/h max 130 |
Cấp 12 - Bão lớn |
| 2 | Hà Tĩnh | 19:12 13/10/1989 |
5 giờ 12 phút đến 00:24 14/10/1989 |
110 →
86 km/h max 110 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 9 |