| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 07:00 24/06/1992 | 15.000, 115.300 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 24/06/1992 | 15.000, 115.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 24/06/1992 | 15.200, 115.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 25/06/1992 | 15.300, 115.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 25/06/1992 | 15.300, 116.000 | 996 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 25/06/1992 | 14.700, 115.500 | 992 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 25/06/1992 | 14.600, 114.900 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 26/06/1992 | 14.600, 114.300 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 26/06/1992 | 14.500, 113.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 26/06/1992 | 14.600, 113.600 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 26/06/1992 | 15.000, 113.000 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 27/06/1992 | 15.700, 112.800 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 27/06/1992 | 16.500, 112.300 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 27/06/1992 | 16.800, 111.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 27/06/1992 | 17.300, 111.200 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 28/06/1992 | 17.800, 110.400 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 07:00 28/06/1992 | 18.600, 109.800 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 13:00 28/06/1992 | 19.100, 109.300 | 970 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 28/06/1992 | 19.100, 108.500 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 01:00 29/06/1992 | 19.500, 107.800 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 29/06/1992 | 20.100, 107.400 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 13:00 29/06/1992 | 20.400, 107.000 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 29/06/1992 | 20.800, 106.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 30/06/1992 | 21.300, 105.800 | 990 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 07:00 30/06/1992 | 22.000, 105.000 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 30/06/1992 | 22.000, 105.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 30/06/1992 | 22.000, 105.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 01/07/1992 | 22.000, 105.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 01/07/1992 | 22.000, 105.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 13:00 01/07/1992 | 23.000, 106.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 01/07/1992 | 23.000, 106.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 02/07/1992 | 23.000, 107.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 02/07/1992 | 23.000, 107.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 03:46 27/06/1992 |
12 giờ 34 phút đến 16:20 27/06/1992 |
111 →
126 km/h max 126 |
Cấp 11 - Bão → Cấp 12 |
| 2 | Hải Phòng | 16:36 29/06/1992 |
4 giờ 37 phút đến 21:13 29/06/1992 |
93 →
89 km/h max 93 |
Cấp 10 - Bão |
| 3 | Bắc Ninh | 21:20 29/06/1992 |
2 giờ 36 phút đến 23:57 29/06/1992 |
89 →
85 km/h max 89 |
Cấp 10 - Bão → Cấp 9 |
| 4 | Hà Nội | 00:05 30/06/1992 |
1 giờ 7 phút đến 01:12 30/06/1992 |
85 →
80 km/h max 85 |
Cấp 9 - Bão |
| 5 | Phú Thọ | 01:18 30/06/1992 |
1 giờ 41 phút đến 03:00 30/06/1992 |
79 →
55 km/h max 79 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 7 |
| 6 | Tuyên Quang | 03:06 30/06/1992 |
31 giờ 12 phút đến 10:18 01/07/1992 |
54 →
0 km/h max 54 |
Cấp 7 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |
| 7 | Thái Nguyên | 10:23 01/07/1992 |
52 phút đến 11:15 01/07/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 8 | Cao Bằng | 11:20 01/07/1992 |
1 giờ 15 phút đến 12:36 01/07/1992 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |