Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Diễn biến chi tiết
.....
Thời gian Tọa độ Áp suất Tốc độ gió Cấp bão
13:00 19/09/2005 13.200, 127.000 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 19/09/2005 13.800, 126.100 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 20/09/2005 14.300, 125.200 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 20/09/2005 14.900, 124.600 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 20/09/2005 15.800, 124.100 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
19:00 20/09/2005 16.500, 123.700 1000 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
01:00 21/09/2005 17.200, 123.300 998 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 21/09/2005 18.000, 122.800 996 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
13:00 21/09/2005 18.700, 122.200 992 hPa
74 km/h
Cấp 8
Bão
19:00 21/09/2005 18.900, 121.500 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 22/09/2005 19.300, 121.200 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 22/09/2005 19.800, 121.000 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 22/09/2005 20.200, 120.400 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 22/09/2005 20.000, 119.600 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 23/09/2005 19.800, 118.800 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
07:00 23/09/2005 20.000, 118.000 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
13:00 23/09/2005 20.500, 116.800 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
19:00 23/09/2005 20.500, 116.700 990 hPa
83 km/h
Cấp 9
Bão
01:00 24/09/2005 20.300, 116.100 985 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
07:00 24/09/2005 20.000, 115.400 980 hPa
102 km/h
Cấp 10
Bão
13:00 24/09/2005 19.700, 114.800 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
19:00 24/09/2005 19.300, 114.000 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
01:00 25/09/2005 18.900, 113.400 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
07:00 25/09/2005 18.800, 113.100 960 hPa
139 km/h
Cấp 13
Bão lớn
13:00 25/09/2005 19.100, 112.400 955 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
19:00 25/09/2005 19.200, 111.800 955 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
01:00 26/09/2005 19.100, 110.700 955 hPa
148 km/h
Cấp 13
Bão lớn
07:00 26/09/2005 18.500, 109.900 965 hPa
130 km/h
Cấp 12
Bão lớn
13:00 26/09/2005 18.800, 108.900 970 hPa
120 km/h
Cấp 12
Bão lớn
19:00 26/09/2005 19.400, 108.100 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
01:00 27/09/2005 19.500, 107.500 975 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
07:00 27/09/2005 19.600, 106.300 980 hPa
111 km/h
Cấp 11
Bão
13:00 27/09/2005 19.700, 105.000 990 hPa
93 km/h
Cấp 10
Bão
19:00 27/09/2005 19.300, 103.800 996 hPa
65 km/h
Cấp 8
Bão
01:00 28/09/2005 19.500, 102.600 1004 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
07:00 28/09/2005 20.400, 101.300 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
13:00 28/09/2005 21.000, 99.700 1006 hPa
K.Xác định
--
Chưa rõ
Thống kê chuyên sâu & Chỉ số khoa học
Đang tải dữ liệu chi tiết...
Biểu đồ diễn biến cường độ & áp suất
Hình ảnh vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin thiệt hại
Đang tải dữ liệu thiệt hại...
Các tỉnh/thành mà tâm bão đi qua trực tiếp 2 tỉnh/thành
LƯU Ý QUAN TRỌNG
  • TẤT CẢ CÁC THÔNG SỐ (thời gian vào/ra, sức gió, cấp bão, thời lượng lưu trú...) ĐỀU LÀ ƯỚC TÍNH dựa trên dữ liệu nội suy động (2km/điểm).
  • Danh sách này CHỈ BAO GỒM các tỉnh/thành mà TÂM BÃO ĐI QUA TRỰC TIẾP.
  • KHÔNG TÍNH các tỉnh/thành chỉ bị ảnh hưởng bởi hoàn lưu, gió giật, mưa lớn ngoài tâm bão.
  • Thông tin CHỈ MANG TÍNH CHẤT THAM KHẢO
Danh sách tỉnh/thành mà tâm bão đi qua
37 điểm dữ liệu gốc
STT Tỉnh / Thành phố Thời gian vào Thời lượng lưu trú Sức gió (km/h) Cấp bão (ước tính)
1 Thanh Hóa 09:10 27/09/2005 3 giờ 2 phút
đến 12:13 27/09/2005
10495 km/h
max 104
Cấp 11 - Bão Cấp 10
2 Nghệ An 12:18 27/09/2005 6 giờ 4 phút
đến 18:22 27/09/2005
9568 km/h
max 95
Cấp 10 - Bão Cấp 8
Có thể bạn quan tâm
TAPAH
Năm 2014
Gió mạnh nhất: 93 km/h
Xem chi tiết
MALAKAS
Năm 2022
Gió mạnh nhất: 167 km/h
Xem chi tiết
HESTER
Năm 1963
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết
HELEN
Năm 1961
Gió mạnh nhất: K.XĐ
Xem chi tiết