| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 14/10/1952 | 10.000, 117.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 14/10/1952 | 10.500, 115.500 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 15/10/1952 | 11.400, 114.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 15/10/1952 | 12.400, 112.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 15/10/1952 | 13.200, 111.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/10/1952 | 13.500, 109.500 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/10/1952 | 13.300, 107.600 | 995 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/10/1952 | 13.200, 105.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/10/1952 | 13.100, 104.400 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/10/1952 | 12.900, 102.300 | 1003 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 22:28 14/10/1952 |
1 giờ 10 phút đến 23:39 14/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Đắk Lắk | 20:41 15/10/1952 |
5 giờ 15 phút đến 01:56 16/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |
| 3 | Gia Lai | 22:15 15/10/1952 |
1 giờ 36 phút đến 23:51 15/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp |