| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 16/10/1952 | 8.700, 136.200 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/10/1952 | 8.900, 135.900 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/10/1952 | 9.000, 135.600 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/10/1952 | 9.100, 135.300 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/10/1952 | 9.200, 135.100 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 17/10/1952 | 9.400, 134.800 | 1001 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 17/10/1952 | 9.700, 134.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 18/10/1952 | 10.000, 133.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 18/10/1952 | 10.400, 133.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 18/10/1952 | 10.600, 132.700 | 987 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/10/1952 | 10.800, 132.100 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/10/1952 | 11.000, 131.500 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/10/1952 | 11.100, 130.800 | 974 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/10/1952 | 11.200, 130.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/10/1952 | 11.300, 129.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/10/1952 | 11.400, 128.900 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/10/1952 | 11.500, 128.200 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/10/1952 | 12.200, 127.200 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/10/1952 | 12.800, 126.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/10/1952 | 13.100, 125.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/10/1952 | 13.400, 125.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/10/1952 | 13.200, 124.100 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/10/1952 | 13.500, 123.400 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/10/1952 | 13.400, 122.400 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/10/1952 | 13.200, 121.500 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/10/1952 | 13.300, 120.300 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/10/1952 | 13.500, 119.400 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 23/10/1952 | 13.500, 118.300 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 23/10/1952 | 13.500, 117.200 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 23/10/1952 | 13.400, 116.000 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 23/10/1952 | 13.500, 114.800 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 24/10/1952 | 13.600, 113.400 | 965 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 24/10/1952 | 13.900, 112.500 | 967 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 24/10/1952 | 14.200, 111.800 | 967 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 24/10/1952 | 14.500, 110.700 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 25/10/1952 | 14.500, 109.000 | 970 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 25/10/1952 | 14.300, 107.500 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 25/10/1952 | 14.800, 105.800 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 25/10/1952 | 15.300, 103.100 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gia Lai | 01:40 25/10/1952 |
3 giờ 6 phút đến 04:46 25/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 2 | Quảng Ngãi | 04:51 25/10/1952 |
3 giờ 27 phút đến 08:18 25/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp → Cấp 3 |