| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 14:00 15/10/1952 | 15.000, 128.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 15/10/1952 | 15.000, 127.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 16/10/1952 | 15.000, 126.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 16/10/1952 | 14.500, 125.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 16/10/1952 | 14.000, 124.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 16/10/1952 | 13.200, 122.600 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 17/10/1952 | 13.100, 122.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 17/10/1952 | 13.100, 121.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 17/10/1952 | 13.200, 120.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 17/10/1952 | 13.200, 119.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 18/10/1952 | 13.200, 118.400 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 18/10/1952 | 13.200, 117.300 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 18/10/1952 | 13.200, 116.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 18/10/1952 | 13.200, 115.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 19/10/1952 | 13.000, 114.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 19/10/1952 | 12.500, 113.500 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 19/10/1952 | 12.300, 112.700 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 19/10/1952 | 12.000, 111.800 | 984 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 20/10/1952 | 12.000, 111.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 20/10/1952 | 11.700, 110.300 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 20/10/1952 | 11.400, 109.700 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 20/10/1952 | 11.300, 108.800 | 975 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 21/10/1952 | 11.700, 107.000 | 980 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 21/10/1952 | 12.500, 105.200 | 985 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 21/10/1952 | 12.900, 104.400 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 21/10/1952 | 13.000, 103.800 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 22/10/1952 | 13.200, 102.700 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 22/10/1952 | 13.500, 101.300 | 994 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 22/10/1952 | 13.500, 99.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 22/10/1952 | 13.700, 98.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 18:55 20/10/1952 |
14 phút đến 19:09 20/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp |
| 2 | Lâm Đồng | 20:07 20/10/1952 |
4 giờ 55 phút đến 01:02 21/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 4 - Vùng áp thấp → Cấp 3 |
| 3 | Đồng Nai | 01:06 21/10/1952 |
2 giờ 46 phút đến 03:53 21/10/1952 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp |